something proposed, presented, or put forward for acceptance
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - 5D trong sách giáo trình English Result Elementary, như 'đồng hồ', 'du lịch', 'nước hoa', v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
something proposed, presented, or put forward for acceptance
mô phỏng bay
Các máy mô phỏng bay tiên tiến là công cụ thiết yếu cho đào tạo phi công.
đồng hồ
Đồng hồ của cô ấy có dây đeo bằng da và mặt số bằng vàng.
du lịch
Cô ấy yêu thích du lịch, đặc biệt là đến những nơi xa xôi và chưa được khám phá.
đồng hồ báo thức
Tôi cần thay thế chiếc đồng hồ báo thức bị hỏng bằng một cái mới.
một chiếc iPod
Anh ấy đã sử dụng iPod của mình để tạo danh sách phát cho các tâm trạng và dịp khác nhau.
máy nghe nhạc MP3
Anh ấy nghe sách nói trên máy nghe nhạc MP3 của mình trong suốt chuyến đi làm hàng ngày.
thế giới
Thế giới là nơi có rất nhiều nền văn hóa và ngôn ngữ.
động vật
Trong vườn thú, bạn có thể thấy nhiều loài động vật như hươu cao cổ, ngựa vằn và khỉ.
rượu vang
Nhà máy rượu đã sản xuất nhiều loại rượu vang, bao gồm cả merlot đậm đà.
bộ sưu tập
Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm các hiện vật từ các nền văn minh cổ đại.
váy ngắn
Buổi trình diễn thời trang có nhiều kiểu váy ngắn với màu sắc tươi sáng và họa tiết táo bạo.
bàn phím
Anh ấy đã sử dụng một bàn phím ảo trên màn hình cảm ứng.
nước hoa
Cô ấy xịt một chút nước hoa lên cổ tay trước khi đi ăn tối.
hộp quà tặng
Hộp quà được buộc bằng ruy băng và trông rất thanh lịch.
điện
Cô ấy cắm cây đàn guitar điện của mình và bắt đầu gảy một giai điệu du dương.
bỏ túi
Cuốn sách hướng dẫn có kích thước bỏ túi, khiến nó hoàn hảo cho du khách.
Pháp
Nước hoa yêu thích của cô ấy là một thương hiệu Pháp.
Bỉ
Cô ấy yêu thích sô cô la Bỉ và luôn mua nó như một món quà.
trên chuyến bay
Cô ấy đọc tạp chí trên chuyến bay trong khi chờ máy bay hạ cánh.