Sách English Result - Cơ bản - Đơn vị 3 - 3D

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3D trong sách giáo trình English Result Elementary, như "nói", "tiếng Bồ Đào Nha", "hiểu", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English Result - Cơ bản
to speak [Động từ]
اجرا کردن

nói

Ex: Please speak louder so everyone in the room can hear you .

Xin hãy nói to hơn để mọi người trong phòng có thể nghe thấy bạn.

French [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Pháp

Ex: He speaks French fluently because he lived in Paris for three years .

Anh ấy nói tiếng Pháp trôi chảy vì đã sống ở Paris ba năm.

English [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Anh

Ex: Maria 's English has improved since she moved to Canada .

Tiếng Anh của Maria đã được cải thiện kể từ khi cô chuyển đến Canada.

German [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Đức

Ex: During his trip to Switzerland , he discovered that many people speak German .

Trong chuyến đi đến Thụy Sĩ, anh ấy phát hiện ra rằng nhiều người nói tiếng Đức.

Russian [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Nga

Ex: My goal this year is to become proficient in Russian .

Mục tiêu của tôi năm nay là trở nên thành thạo tiếng Nga.

Italian [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Ý

Ex: In the language competition , he chose Italian for his presentation .

Trong cuộc thi ngôn ngữ, anh ấy đã chọn tiếng Ý cho bài thuyết trình của mình.

Portuguese [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Bồ Đào Nha

Ex: Learning Portuguese was challenging for her , but she persevered .

Học tiếng Bồ Đào Nha là một thách thức đối với cô ấy, nhưng cô ấy đã kiên trì.

to understand [Động từ]
اجرا کردن

hiểu

Ex: She has a unique way of explaining things that makes it easy to understand complex topics .

Cô ấy có một cách giải thích độc đáo giúp dễ dàng hiểu các chủ đề phức tạp.