Sách English Result - Cơ bản - Đơn vị 3 - 3B

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3B trong sách giáo trình English Result Elementary, như "Hy Lạp", "quốc tịch", "Ai Cập", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English Result - Cơ bản
country [Danh từ]
اجرا کردن

quốc gia

Ex: My grandparents immigrated to this country in search of better opportunities .

Ông bà tôi đã nhập cư vào đất nước này để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.

Australia [Danh từ]
اجرا کردن

Úc

Ex: Australia is known for its unique wildlife , such as kangaroos and koalas .

Úc được biết đến với động vật hoang dã độc đáo, như kangaroo và gấu koala.

Germany [Danh từ]
اجرا کردن

Đức

Ex: The Black Forest in Germany is famous for its beautiful scenery and delicious cake .

Rừng Đen ở Đức nổi tiếng với phong cảnh đẹp và bánh ngon.

India [Danh từ]
اجرا کردن

Ấn Độ

Ex: The capital city of India is New Delhi .

Thủ đô của Ấn Độ là New Delhi.

japan [Danh từ]
اجرا کردن

Nhật Bản

Ex:

Hoa anh đào nở ở Nhật Bản thu hút hàng triệu du khách mỗi mùa xuân cho các lễ hội ngắm hoa.

Egypt [Danh từ]
اجرا کردن

Ai Cập

Ex: I am planning a trip to Egypt next year .

Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Ai Cập vào năm tới.

Italy [Danh từ]
اجرا کردن

Ý

Ex: Italy is famous for its delicious cuisine , such as pasta , pizza , and gelato .

Ý nổi tiếng với ẩm thực ngon, như mì ống, pizza và gelato.

Spain [Danh từ]
اجرا کردن

Tây Ban Nha

Ex: Madrid , the capital city of Spain , is famous for its lively nightlife and art scene .

Madrid, thủ đô của Tây Ban Nha, nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động và cảnh nghệ thuật.

Greece [Danh từ]
اجرا کردن

Hy Lạp

Ex: Greece is surrounded by the Aegean , Ionian , and Mediterranean seas .

Hy Lạp được bao quanh bởi biển Aegean, Ionian và Địa Trung Hải.

France [Danh từ]
اجرا کردن

Pháp

Ex: France is one of the most visited countries in the world , attracting millions of tourists annually .

Pháp là một trong những quốc gia được ghé thăm nhiều nhất trên thế giới, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.

Russia [Danh từ]
اجرا کردن

Nga

Ex: The Kremlin in Moscow serves as the official residence of the President of Russia and is a symbol of the country ’s political power .

Điện Kremlin ở Moscow là nơi ở chính thức của Tổng thống Nga và là biểu tượng của quyền lực chính trị đất nước.

South Africa [Danh từ]
اجرا کردن

Nam Phi

Ex:

Nam Phi có một lịch sử phong phú, được đánh dấu bởi cuộc đấu tranh chống phân biệt chủng tộc và sự lãnh đạo của những nhân vật như Nelson Mandela.

Canada [Danh từ]
اجرا کردن

Canada

Ex: Ice hockey is a beloved sport in Canada .

Khúc côn cầu trên băng là môn thể thao được yêu thích ở Canada.

Brazil [Danh từ]
اجرا کردن

Braxin

Ex: The vibrant culture of Brazil is celebrated through its music , dance , and colorful festivals like Carnival .

Văn hóa sôi động của Brazil được tôn vinh qua âm nhạc, điệu nhảy và các lễ hội đầy màu sắc như Carnival.

China [Danh từ]
اجرا کردن

Trung Quốc

Ex: The economy of China has grown rapidly over the past few decades , making it one of the world 's largest economies .

Nền kinh tế của Trung Quốc đã phát triển nhanh chóng trong vài thập kỷ qua, biến nó thành một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới.

Turkey [Danh từ]
اجرا کردن

Thổ Nhĩ Kỳ

Ex: The cuisine in Turkey is quite diverse and delicious .

Ẩm thực ở Thổ Nhĩ Kỳ khá đa dạng và ngon.

Peru [Danh từ]
اجرا کردن

Peru

Ex: She dreamt of traveling to Peru to see the Nazca Lines .

Cô ấy mơ ước được du lịch đến Peru để xem các đường Nazca.

nationality [Danh từ]
اجرا کردن

quốc tịch

Ex: The form asks for your nationality and place of birth .

Mẫu đơn yêu cầu quốc tịch và nơi sinh của bạn.

American [Tính từ]
اجرا کردن

Mỹ

Ex: Apple is an American technology company known for its iPhones .

Apple là một công ty công nghệ Mỹ nổi tiếng với những chiếc iPhone.

Australian [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc Australia

Ex: My Australian roommate made breakfast for me .

Bạn cùng phòng người Úc của tôi đã làm bữa sáng cho tôi.

Brazilian [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc Brazil

Ex: The Brazilian Amazon rainforest is one of the most biodiverse regions on the planet , home to countless species of plants and animals .

Rừng mưa Amazon Brazil là một trong những khu vực có đa dạng sinh học nhất trên hành tinh, là nơi sinh sống của vô số loài thực vật và động vật.

Canadian [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc Canada

Ex: Canadian wildlife includes animals like bears , moose , beavers , and eagles .

Động vật hoang dã Canada bao gồm các loài như gấu, nai sừng tấm, hải ly và đại bàng.

Chinese [Tính từ]
اجرا کردن

Trung Quốc

Ex: The restaurant serves authentic Chinese cuisine , including dumplings and noodles .

Nhà hàng phục vụ ẩm thực Trung Quốc chính gốc, bao gồm bánh bao và mì.

Egyptian [Tính từ]
اجرا کردن

Ai Cập

Ex: I am eating an Egyptian dish called koshari for dinner .

Tôi đang ăn một món Ai Cập có tên là koshari cho bữa tối.

French [Tính từ]
اجرا کردن

Pháp

Ex: Her favorite perfume is a French brand .

Nước hoa yêu thích của cô ấy là một thương hiệu Pháp.

German [Tính từ]
اجرا کردن

Đức

Ex: German engineering is highly regarded for its precision and quality .

Kỹ thuật Đức được đánh giá cao về độ chính xác và chất lượng.

Greek [Tính từ]
اجرا کردن

Hy Lạp

Ex:

Thần thoại Hy Lạp đầy những câu chuyện và nhân vật hấp dẫn.

Indian [Tính từ]
اجرا کردن

Ấn Độ

Ex: Indian cuisine is known for its rich flavors and use of spices .

Ẩm thực Ấn Độ nổi tiếng với hương vị phong phú và việc sử dụng gia vị.

Italian [Tính từ]
اجرا کردن

Ý

Ex: Luca studied Italian art and culture in college , deepening his appreciation for the rich history and beauty of Italy .

Luca đã nghiên cứu nghệ thuật và văn hóa Ý ở đại học, làm sâu sắc thêm sự đánh giá cao của anh ấy đối với lịch sử phong phú và vẻ đẹp của Ý.

Japanese [Tính từ]
اجرا کردن

Nhật Bản

Ex: The Japanese cuisine at the restaurant includes sushi , sashimi , and tempura .

Ẩm thực Nhật Bản tại nhà hàng bao gồm sushi, sashimi và tempura.

Peruvian [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc Peru

Ex: He bought a beautiful Peruvian blanket as a souvenir from his trip .

Anh ấy đã mua một chiếc chăn Peru đẹp làm quà lưu niệm từ chuyến đi của mình.

Russian [Tính từ]
اجرا کردن

Nga

Ex: The Russian ballet is renowned for its graceful performances and intricate choreography .

Ba lê Nga nổi tiếng với những màn trình diễn duyên dáng và biên đạo phức tạp.

South African [Danh từ]
اجرا کردن

Người Nam Phi

Ex:

Người Nam Phi đã nói một cách tự hào về vẻ đẹp tự nhiên của đất nước họ.

Spanish [Tính từ]
اجرا کردن

Tây Ban Nha

Ex: I enjoy listening to Spanish music ; it has a lively and passionate rhythm .

Tôi thích nghe nhạc Tây Ban Nha; nó có nhịp điệu sôi động và đam mê.

Turkish [Tính từ]
اجرا کردن

Thổ Nhĩ Kỳ

Ex: The Turkish language has some similarities to Arabic and Persian .

Ngôn ngữ Thổ Nhĩ Kỳ có một số điểm tương đồng với tiếng Ả Rập và tiếng Ba Tư.

language [Danh từ]
اجرا کردن

ngôn ngữ

Ex: Learning a new language opens doors to different cultures and opportunities .

Học một ngôn ngữ mới mở ra cánh cửa đến với các nền văn hóa và cơ hội khác nhau.

English [Tính từ]
اجرا کردن

Anh

Ex:

Anh ấy gọi một bữa sáng Anh với trứng, thịt xông khói và bánh mì nướng.

Portuguese [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Bồ Đào Nha

Ex: Learning Portuguese was challenging for her , but she persevered .

Học tiếng Bồ Đào Nha là một thách thức đối với cô ấy, nhưng cô ấy đã kiên trì.

Arabic [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Ả Rập

Ex: Arabic is one of the six official languages of the United Nations .

Tiếng Ả Rập là một trong sáu ngôn ngữ chính thức của Liên Hợp Quốc.

Greek [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Hy Lạp

Ex: He 's using an online app to practice his Greek .

Anh ấy đang sử dụng một ứng dụng trực tuyến để luyện tập tiếng Hy Lạp của mình.

Japanese [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Nhật

Ex: Japanese is her third language , after English and French .

Tiếng Nhật là ngôn ngữ thứ ba của cô ấy, sau tiếng Anh và tiếng Pháp.

Spanish [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Tây Ban Nha

Ex: Many Miami residents are bilingual in English and Spanish .

Nhiều cư dân Miami nói song ngữ tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha.

اجرا کردن

Hợp chúng quốc Hoa Kỳ

Ex: Thanksgiving is a popular holiday celebrated in the United States .

Lễ Tạ ơn là một ngày lễ phổ biến được tổ chức tại Hoa Kỳ.