biển báo
Có một biển báo trên cửa ghi "Không được vào".
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - 4A trong sách giáo trình English Result Elementary, như "giá cả", "giúp đỡ", "đóng cửa", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
biển báo
Có một biển báo trên cửa ghi "Không được vào".
riêng tư
Công ty đã tổ chức một cuộc họp riêng tư để thảo luận về các vấn đề tài chính nhạy cảm.
indicates that access to a specific area, door, or gate is prohibited
vào cửa tự do
Thị trường cung cấp vào miễn phí, cho phép các doanh nghiệp mới cạnh tranh dễ dàng.
đóng cửa
Cô ấy tìm thấy một ngăn kéo đóng và phải tìm một nơi khác để cất đồ đạc của mình.
(of a machine, equipment, or device) not working correctly and needing repair or maintenance to function properly
hết vé
Họ thất vọng khi phát hiện ra rằng thiết bị mới nhất đã bán hết trực tuyến.
mở
Cô ấy để cửa mở để bạn bè có thể vào.
đầy
Sau một ngày mua sắm, những chiếc túi mua sắm của cô ấy đầy những món đồ mới.
mời
Tôi đã tự phục vụ mình một miếng bánh.
phòng trống
Chúng tôi đã tìm thấy một chỗ trống tại một nhà nghỉ bed and breakfast ấm cúng gần hồ.
tốt
Thời tiết tốt, vì vậy họ quyết định đi dã ngoại trong công viên.
tin tức
Cô ấy đọc tin tức địa phương trực tuyến mỗi sáng để cập nhật thông tin về các sự kiện cộng đồng.
một nửa
Cô ấy đã uống một nửa chai nước.
giá
Anh ấy sẵn sàng trả bất kỳ giá nào cho cuốn sách quý hiếm.
sân bay
Gia đình tôi sẽ đón tôi ở sân bay khi tôi đến.
bãi biển
Tôi thích đi dạo dọc theo bãi biển, cảm nhận cát mềm giữa các ngón chân.
bãi đậu xe
Khách sạn cung cấp bãi đậu xe an toàn cho những vị khách đến bằng ô tô.
máy rút tiền tự động
Có một máy rút tiền gần siêu thị để truy cập nhanh chóng.
rạp chiếu phim
Tôi thích xem phim hành động ở rạp chiếu phim hơn là ở nhà.
vườn
Anh ấy trồng nhiều loại thảo mộc và rau trong vườn của mình để tạo ra nguồn thực phẩm bền vững.
khách sạn
Tôi quên bàn chải đánh răng của mình, vì vậy tôi đã hỏi nhân viên khách sạn để được thay thế.
nhà
Ngôi nhà có một tầng hầm nơi họ cất giữ đồ đạc của mình.
bảo tàng
Tôi rất thích triển lãm tạm thời tại bảo tàng, nơi trưng bày nghệ thuật đương đại từ khắp nơi trên thế giới.
nhà hàng
Cô ấy để lại một đánh giá tích cực trực tuyến cho nhà hàng nơi cô ấy đã đặt pizza.
cửa hàng
Cửa hàng ở góc bán đồ thủ công và quà lưu niệm làm bằng tay.
siêu thị
Tôi mua hàng tạp hóa và đồ gia dụng ở siêu thị mỗi tuần.
điện thoại
Cô ấy nhấc điện thoại để gọi cho bạn mình.
nhà vệ sinh
Ngôi nhà mới có phòng vệ sinh rộng rãi với các thiết bị hiện đại và không gian lưu trữ dồi dào.
nhà hát
Ghế trong nhà hát rất thoải mái.