gia đình
Tôi có một gia đình lớn với rất nhiều anh em họ, cô và chú.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 Bài D trong sách giáo khoa Four Corners 1, như "trái", "vận động viên quần vợt", "tuổi", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
gia đình
Tôi có một gia đình lớn với rất nhiều anh em họ, cô và chú.
bạn
Jenny và Amy đã là bạn trong nhiều năm, và họ thường cùng nhau đi bộ đường dài để khám phá thiên nhiên.
người
Nhiều người tìm thấy sự an ủi khi dành thời gian với người thân yêu.
cuộc sống
Anh ấy trân trọng những điều giản dị trong cuộc sống.
trái
Bức ảnh chụp lại cặp đôi, với cánh tay đan vào nhau, đứng ở phía bên trái của khung hình.
phải
Hãy chắc chắn kiểm tra bên phải của bạn trước khi chuyển làn trên đường cao tốc.
giữa
Giữa sân khấu được chiếu sáng bởi một đèn spotlight trong buổi biểu diễn.
anh trai
Anh ấy luôn bảo vệ em trai của mình và chăm sóc cậu ấy.
chị gái
Cô ấy và chị gái của cô ấy trông rất giống nhau, nhưng tính cách của họ rất khác nhau.
tốt
Thời tiết tốt, vì vậy họ quyết định đi dã ngoại trong công viên.
vận động viên quần vợt
Cô ấy trở thành một vận động viên quần vợt chuyên nghiệp ở tuổi 18.
cầu thủ bóng đá
Các cầu thủ bóng đá tập luyện chăm chỉ để nâng cao kỹ năng của họ.
Internet
Anh ấy sử dụng Internet để nghe nhạc và xem phim trực tuyến.
bạn cùng lớp
Cô ấy đã liên lạc với những bạn cùng lớp cũ trên mạng xã hội để kết nối lại và cập nhật tin tức.
giáo viên
Giáo viên yêu thích của tôi rất kiên nhẫn và luôn khuyến khích tôi cố gắng hết sức.
tuổi
Anh ấy trông trẻ hơn so với tuổi thực của mình.
bức ảnh
Cô ấy giữ một tấm ảnh của ông bà trên bàn để nhớ về họ.