Sách Four Corners 1 - Bài 4 Bài học A

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 Phần A trong sách giáo trình Four Corners 1, như "hàng ngày", "đi", "tàu điện ngầm", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Four Corners 1
daily [Trạng từ]
اجرا کردن

hàng ngày

Ex: She studies her Spanish lessons daily .

Cô ấy học bài tiếng Tây Ban Nha hàng ngày.

life [Danh từ]
اجرا کردن

cuộc sống

Ex: He appreciates the simple things in life .

Anh ấy trân trọng những điều giản dị trong cuộc sống.

to drive [Động từ]
اجرا کردن

lái

Ex: I usually drive to school , but today I 'm taking the bus .

Tôi thường lái xe đến trường, nhưng hôm nay tôi đi xe buýt.

car [Danh từ]
اجرا کردن

xe hơi

Ex: My father 's car needs an oil change .

Xe của bố tôi cần thay dầu.

to ride [Động từ]
اجرا کردن

lái

Ex: The friends are riding bikes in the park .

Những người bạn đang đạp xe trong công viên.

bicycle [Danh từ]
اجرا کردن

xe đạp

Ex: He wears a helmet for safety when riding his bicycle .

Anh ấy đội mũ bảo hiểm để đảm bảo an toàn khi đi xe đạp.

bike [Danh từ]
اجرا کردن

xe đạp

Ex: She enjoys taking her bike for a ride along the riverside .

Cô ấy thích đạp xe đạp dọc theo bờ sông.

motorcycle [Danh từ]
اجرا کردن

xe máy

Ex: He wears a helmet for safety when riding his motorcycle .

Anh ấy đội mũ bảo hiểm để đảm bảo an toàn khi lái xe máy của mình.

to take [Động từ]
اجرا کردن

đi

Ex: She took a taxi to the concert venue .

Cô ấy đã bắt một chiếc taxi đến địa điểm buổi hòa nhạc.

taxi [Danh từ]
اجرا کردن

taxi

Ex: I hailed a taxi to take me to the airport .

Tôi đã gọi một taxi để đưa tôi đến sân bay.

cab [Danh từ]
اجرا کردن

taxi

Ex: In busy cities , hailing a cab can sometimes be challenging during rush hour .

Ở những thành phố đông đúc, bắt taxi đôi khi có thể là thách thức trong giờ cao điểm.

bus [Danh từ]
اجرا کردن

xe buýt

Ex: The bus arrived just in time , so I did n't have to wait long .

Xe buýt đến đúng giờ, vì vậy tôi không phải chờ đợi lâu.

subway [Danh từ]
اجرا کردن

tàu điện ngầm

Ex: I prefer taking the subway instead of driving in the city .

Tôi thích đi tàu điện ngầm hơn là lái xe trong thành phố.

train [Danh từ]
اجرا کردن

tàu hỏa

Ex: I missed my train , so I had to catch the next one .

Tôi đã lỡ chuyến tàu của mình, vì vậy tôi phải bắt chuyến tiếp theo.

to walk [Động từ]
اجرا کردن

đi bộ

Ex: After the heavy rain , it was challenging to walk on the muddy path .

Sau trận mưa lớn, thật khó khăn để đi bộ trên con đường lầy lội.

to work [Động từ]
اجرا کردن

làm việc

Ex: She works passionately to make a difference in the world .

Cô ấy làm việc một cách đam mê để tạo nên sự khác biệt trên thế giới.

school [Danh từ]
اجرا کردن

trường học

Ex: My children go to school to learn new things and make friends .

Con tôi đi trường để học hỏi những điều mới và kết bạn.

to have [Động từ]
اجرا کردن

Ex: He has a Bachelor 's degree in Computer Science .

Anh ấy bằng cử nhân Khoa học Máy tính.