hàng ngày
Cô ấy học bài tiếng Tây Ban Nha hàng ngày.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 Phần A trong sách giáo trình Four Corners 1, như "hàng ngày", "đi", "tàu điện ngầm", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hàng ngày
Cô ấy học bài tiếng Tây Ban Nha hàng ngày.
cuộc sống
Anh ấy trân trọng những điều giản dị trong cuộc sống.
lái
Tôi thường lái xe đến trường, nhưng hôm nay tôi đi xe buýt.
lái
Những người bạn đang đạp xe trong công viên.
xe đạp
Anh ấy đội mũ bảo hiểm để đảm bảo an toàn khi đi xe đạp.
xe đạp
Cô ấy thích đạp xe đạp dọc theo bờ sông.
xe máy
Anh ấy đội mũ bảo hiểm để đảm bảo an toàn khi lái xe máy của mình.
đi
Cô ấy đã bắt một chiếc taxi đến địa điểm buổi hòa nhạc.
taxi
Tôi đã gọi một taxi để đưa tôi đến sân bay.
taxi
Ở những thành phố đông đúc, bắt taxi đôi khi có thể là thách thức trong giờ cao điểm.
xe buýt
Xe buýt đến đúng giờ, vì vậy tôi không phải chờ đợi lâu.
tàu điện ngầm
Tôi thích đi tàu điện ngầm hơn là lái xe trong thành phố.
tàu hỏa
Tôi đã lỡ chuyến tàu của mình, vì vậy tôi phải bắt chuyến tiếp theo.
đi bộ
Sau trận mưa lớn, thật khó khăn để đi bộ trên con đường lầy lội.
làm việc
Cô ấy làm việc một cách đam mê để tạo nên sự khác biệt trên thế giới.
trường học
Con tôi đi trường để học hỏi những điều mới và kết bạn.
có
Anh ấy có bằng cử nhân Khoa học Máy tính.