xung quanh
Họ có thể nghe thấy tiếng cười vang xung quanh.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 Bài B trong sách giáo khoa Four Corners 1, như "áp phích", "bàn chải tóc", "xung quanh", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
xung quanh
Họ có thể nghe thấy tiếng cười vang xung quanh.
lớp học
Cô ấy thích trang trí lớp học với các tác phẩm nghệ thuật đầy màu sắc.
đồng hồ báo thức
Tôi cần thay thế chiếc đồng hồ báo thức bị hỏng bằng một cái mới.
bản đồ
Tôi đã sử dụng một bản đồ để điều hướng qua thành phố.
điều khiển từ xa
Bố tôi thích sử dụng điều khiển từ xa để chuyển đổi giữa các kênh thể thao khác nhau.
mới
Bản cập nhật phần mềm mới bao gồm một số tính năng sáng tạo chưa từng thấy trước đây.
từ
Từ "tình yêu" có nhiều ý nghĩa khác nhau trong các ngữ cảnh khác nhau.
Xin lỗi
Xin lỗi, trạm xe buýt gần nhất ở đâu?
móc khóa
Móc khóa lưu niệm từ chuyến đi Paris của họ là một kỷ vật quý giá.
máy ảnh
Đèn flash của máy ảnh đã giúp làm sáng căn phòng tối.
lược
Anh ấy luôn giữ một cái lược trong túi để chỉnh sửa nhanh.
bàn chải tóc
Anh ấy giữ một bàn chải tóc trên tủ trang điểm để chải chuốt hàng ngày.
đồng xu
Máy bán hàng tự động chỉ chấp nhận tiền xu, vì vậy anh ta phải lục lọi trong túi để tìm một ít tiền lẻ.
ổ USB
Ổ flash chứa các tài liệu và hình ảnh quan trọng mà tôi cần cho chuyến đi của mình.
ví
Anh ấy lấy ra một vài đồng xu từ ví của mình để mua một món ăn nhẹ.
tạp chí
Tôi đăng ký một tạp chí khoa học giúp tôi cập nhật những khám phá khoa học.
báo
Tôi thích đọc báo với một tách cà phê để bắt đầu ngày mới.
bút lông
Tôi giữ một bộ bút dạ trong đồ dùng nghệ thuật của mình cho các dự án nghệ thuật khác nhau.
áp phích
Đối với phòng ngủ của mình, Sarah quyết định trang trí tường bằng một tờ áp phích của ban nhạc yêu thích của cô, tạo ra một bầu không khí sôi động phản ánh cá tính của cô.