Sách Four Corners 1 - Bài 3 Tiết B

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 Bài B trong sách giáo khoa Four Corners 1, như "áp phích", "bàn chải tóc", "xung quanh", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Four Corners 1
around [Trạng từ]
اجرا کردن

xung quanh

Ex: They could hear laughter echoing around .

Họ có thể nghe thấy tiếng cười vang xung quanh.

classroom [Danh từ]
اجرا کردن

lớp học

Ex: She enjoys decorating the classroom with colorful artwork .

Cô ấy thích trang trí lớp học với các tác phẩm nghệ thuật đầy màu sắc.

alarm clock [Danh từ]
اجرا کردن

đồng hồ báo thức

Ex: I need to replace the broken alarm clock with a new one .

Tôi cần thay thế chiếc đồng hồ báo thức bị hỏng bằng một cái mới.

map [Danh từ]
اجرا کردن

bản đồ

Ex: I used a map to navigate my way through the city .

Tôi đã sử dụng một bản đồ để điều hướng qua thành phố.

remote control [Danh từ]
اجرا کردن

điều khiển từ xa

Ex: My dad loves using the remote control to switch between different sports channels .

Bố tôi thích sử dụng điều khiển từ xa để chuyển đổi giữa các kênh thể thao khác nhau.

new [Tính từ]
اجرا کردن

mới

Ex: The new software update includes several innovative features not seen before .

Bản cập nhật phần mềm mới bao gồm một số tính năng sáng tạo chưa từng thấy trước đây.

word [Danh từ]
اجرا کردن

từ

Ex: The word " love " has many different meanings in different contexts .

Từ "tình yêu" có nhiều ý nghĩa khác nhau trong các ngữ cảnh khác nhau.

excuse me [Thán từ]
اجرا کردن

Xin lỗi

Ex: Excuse me , where is the nearest bus stop ?

Xin lỗi, trạm xe buýt gần nhất ở đâu?

key chain [Danh từ]
اجرا کردن

móc khóa

Ex: The souvenir key chain from their trip to Paris was a cherished keepsake .

Móc khóa lưu niệm từ chuyến đi Paris của họ là một kỷ vật quý giá.

camera [Danh từ]
اجرا کردن

máy ảnh

Ex: The camera flash helped brighten the dark room .

Đèn flash của máy ảnh đã giúp làm sáng căn phòng tối.

comb [Danh từ]
اجرا کردن

lược

Ex: He always keeps a comb in his pocket for quick touch-ups .

Anh ấy luôn giữ một cái lược trong túi để chỉnh sửa nhanh.

hairbrush [Danh từ]
اجرا کردن

bàn chải tóc

Ex: He kept a hairbrush on his dresser for daily grooming .

Anh ấy giữ một bàn chải tóc trên tủ trang điểm để chải chuốt hàng ngày.

coin [Danh từ]
اجرا کردن

đồng xu

Ex: The vending machine only accepts coins , so he had to dig through his pockets to find some change .

Máy bán hàng tự động chỉ chấp nhận tiền xu, vì vậy anh ta phải lục lọi trong túi để tìm một ít tiền lẻ.

flash drive [Danh từ]
اجرا کردن

ổ USB

Ex: The flash drive contains important documents and photos that I need for my trip .

Ổ flash chứa các tài liệu và hình ảnh quan trọng mà tôi cần cho chuyến đi của mình.

wallet [Danh từ]
اجرا کردن

Ex: He took out a few coins from his wallet to buy a snack .

Anh ấy lấy ra một vài đồng xu từ của mình để mua một món ăn nhẹ.

magazine [Danh từ]
اجرا کردن

tạp chí

Ex: I subscribe to a science magazine that keeps me updated on scientific discoveries .

Tôi đăng ký một tạp chí khoa học giúp tôi cập nhật những khám phá khoa học.

newspaper [Danh từ]
اجرا کردن

báo

Ex: I like to read the newspaper with a cup of coffee to start my day .

Tôi thích đọc báo với một tách cà phê để bắt đầu ngày mới.

marker [Danh từ]
اجرا کردن

bút lông

Ex: I keep a set of markers in my art supplies for various art projects .

Tôi giữ một bộ bút dạ trong đồ dùng nghệ thuật của mình cho các dự án nghệ thuật khác nhau.

poster [Danh từ]
اجرا کردن

áp phích

Ex: For her bedroom , Sarah decided to decorate the walls with a poster of her favorite band , creating a lively atmosphere that reflected her personality .

Đối với phòng ngủ của mình, Sarah quyết định trang trí tường bằng một tờ áp phích của ban nhạc yêu thích của cô, tạo ra một bầu không khí sôi động phản ánh cá tính của cô.