ăn ngoài
Sau một ngày bận rộn, cô ấy quyết định chiều chuộng bản thân và ăn ngoài thay vì nấu ăn.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 Bài học C trong sách giáo khoa Four Corners 1, như "đi chơi", "nhảy", "khi nào", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ăn ngoài
Sau một ngày bận rộn, cô ấy quyết định chiều chuộng bản thân và ăn ngoài thay vì nấu ăn.
mua sắm
Nhiều người thích mua sắm trực tuyến vì sự tiện lợi của giao hàng tận nhà.
đi chơi
Tôi thích đi chơi với bạn bè ở quán cà phê địa phương.
chơi
Những đứa trẻ đang chơi nhảy lò cò trên vỉa hè.
xem
Cô ấy ngồi trên ghế đá công viên và xem lũ trẻ chơi trong sân chơi.
phim
Tôi đã xem một bộ phim hài và không thể ngừng cười.
câu lạc bộ
Cô ấy đến câu lạc bộ để tham dự một lớp thể dục.
nhà hàng
Cô ấy để lại một đánh giá tích cực trực tuyến cho nhà hàng nơi cô ấy đã đặt pizza.
nhà
Ngôi nhà của họ luôn tràn ngập tiếng cười và sự ấm áp.
trung tâm thương mại
Trung tâm thương mại mới ở trung tâm thành phố có hơn 200 cửa hàng bán lẻ.
công viên
Tôi thích đi dã ngoại ở công viên với gia đình.