sổ tay
Con tôi cá nhân hóa sổ tay của chúng bằng nhãn dán và hình vẽ.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 Phần A trong sách giáo khoa Four Corners 1, như "cục tẩy", "của ai", "vật phẩm", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sổ tay
Con tôi cá nhân hóa sổ tay của chúng bằng nhãn dán và hình vẽ.
hàng ngày
Kiểm tra email là một nhiệm vụ hàng ngày mà cô ấy xử lý đầu tiên vào buổi sáng.
mục
Khách hàng hỏi về một món đồ trên kệ cao nhất.
túi
Anh ấy mang một túi thể dục với quần áo tập luyện và chai nước.
sách
Tôi yêu đọc sách; chúng đưa tôi đến những thế giới khác nhau và khơi dậy trí tưởng tượng của tôi.
điện thoại di động
Điện thoại di động của cô ấy đổ chuông lớn trong cuộc họp.
từ điển
Trong thời đại điện thoại thông minh, có nhiều ứng dụng từ điển có sẵn để tra cứu từ nhanh chóng.
cục tẩy
Anh ấy làm mất cục tẩy và phải hỏi mượn bạn mình một cái.
chìa khóa
Anh ấy xoay chìa khóa trong ổ khóa để khởi động động cơ xe.
máy tính xách tay
Anh ấy mở máy tính xách tay của mình để kiểm tra email và tin nhắn.
bút
Anh ấy viết suy nghĩ và ý tưởng của mình vào nhật ký bằng một cây bút sang trọng.
kính râm
Anh ấy nheo mắt dưới ánh mặt trời cho đến khi nhớ ra mình có kính râm trong túi.
ô
Bên ngoài trời đang mưa xối xả, vì vậy tôi cần lấy ô của mình trước khi ra ngoài.
đồng hồ
Đồng hồ của cô ấy có dây đeo bằng da và mặt số bằng vàng.
dễ chịu
Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác đẹp làm từ da chất lượng cao.
yêu thích
Thể loại hài lãng mạn là yêu thích của cô ấy khi nói đến phim.