Sách Four Corners 1 - Bài 1 Bài học D

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 Bài D trong sách giáo khoa Four Corners 1, như "đố vui", "ca sĩ", "chỉ", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Four Corners 1
actor [Danh từ]
اجرا کردن

diễn viên

Ex: Many actors dream of winning prestigious awards for their performances .

Nhiều diễn viên mơ ước giành được những giải thưởng danh giá cho màn trình diễn của mình.

actress [Danh từ]
اجرا کردن

nữ diễn viên

Ex: I want to be an actress when I grow up .

Tôi muốn trở thành một nữ diễn viên khi tôi lớn lên.

first name [Danh từ]
اجرا کردن

tên

Ex: Please write your first name and last name on the application form .

Vui lòng viết tên và họ của bạn vào mẫu đơn.

middle name [Danh từ]
اجرا کردن

tên đệm

Ex: Her parents chose a middle name that has a special meaning in their culture .

Cha mẹ cô ấy đã chọn một tên đệm có ý nghĩa đặc biệt trong văn hóa của họ.

full name [Danh từ]
اجرا کردن

tên đầy đủ

Ex: His full name is Jonathan Michael Smith .

Tên đầy đủ của anh ấy là Jonathan Michael Smith.

last name [Danh từ]
اجرا کردن

họ

Ex: My friend 's last name is difficult to pronounce , so she often uses a nickname instead .

Họ của bạn tôi khó phát âm, nên cô ấy thường dùng biệt danh thay thế.

family name [Danh từ]
اجرا کردن

họ

Ex: On the form , your family name should be written in capital letters .

Trên mẫu đơn, họ của bạn nên được viết bằng chữ in hoa.

nickname [Danh từ]
اجرا کردن

biệt danh

Ex: She earned the nickname " Smarty " due to her academic excellence .

Cô ấy đã kiếm được biệt danh "Smarty" nhờ thành tích học tập xuất sắc.

short [Tính từ]
اجرا کردن

ngắn

Ex: She wore a shirt with short sleeves to stay cool in the summer heat.

Cô ấy mặc một chiếc áo có tay áo ngắn để giữ mát trong cái nóng mùa hè.

singer [Danh từ]
اجرا کردن

ca sĩ

Ex: She is a talented singer and pianist .

Cô ấy là một ca sĩ tài năng và nghệ sĩ dương cầm.

to use [Động từ]
اجرا کردن

sử dụng

Ex: I am making a smoothie using frozen fruit and yogurt .

Tôi đang làm một ly sinh tố bằng cách sử dụng trái cây đông lạnh và sữa chua.

only [Trạng từ]
اجرا کردن

chỉ

Ex: We go to the park only on weekends .

Chúng tôi đến công viên chỉ vào cuối tuần.

real [Tính từ]
اجرا کردن

thực

Ex: The tears in her eyes were real as she said goodbye to her beloved pet .

Những giọt nước mắt trong mắt cô ấy là thật khi cô ấy nói lời tạm biệt với thú cưng yêu quý của mình.

soccer player [Danh từ]
اجرا کردن

cầu thủ bóng đá

Ex: Soccer players train hard to improve their skills .

Các cầu thủ bóng đá tập luyện chăm chỉ để nâng cao kỹ năng của họ.

celebrity [Danh từ]
اجرا کردن

người nổi tiếng

Ex: Celebrity gossip is a common topic in many magazines .

Tin đồn về người nổi tiếng là chủ đề phổ biến trong nhiều tạp chí.

quiz [Danh từ]
اجرا کردن

bài kiểm tra

Ex: Students must complete the quiz within ten minutes .

Học sinh phải hoàn thành bài kiểm tra trong vòng mười phút.

initial [Tính từ]
اجرا کردن

ban đầu

Ex: The initial reaction to the news was one of shock and disbelief .

Phản ứng ban đầu trước tin tức là sốc và không tin.