Sách Four Corners 1 - Đơn vị 5 Bài học D
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 Bài D trong sách giáo trình Four Corners 1, như "hoạt động", "tìm kiếm", "bảo tàng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
recently invented, made, etc.

mới, mới mẻ
Anh ấy vừa chuyển đến một căn hộ mới ở trung tâm thành phố.
a group of related data on the Internet with the same domain name published by a specific individual, organization, etc.

trang web, website
Trang web cho phép người dùng kết nối với những người khác có cùng sở thích.
to send and receive messages on an online platform

trò chuyện
Anh ấy luôn bận rộn trò chuyện với mọi người trên mạng xã hội.
providing entertainment or amusement

vui nhộn, giải trí
Đi bộ đường dài trên núi có thể là một cuộc phiêu lưu thú vị.
connected to other computer networks through the Internet

trực tuyến, kết nối
Thư viện trực tuyến có bộ sưu tập sách điện tử rộng lớn.
something that a person spends time doing, particularly to accomplish a certain purpose

hoạt động, sự chiếm dụng
Đi dạo trong công viên là một hoạt động ngoài trời thư giãn.
to get something in exchange for paying money

mua
Anh ấy đã mua một chiếc điện thoại mới để thay thế chiếc cũ.
to give something to someone in exchange for money

bán, bán đi lấy tiền
Anh ấy đã bán chiếc điện thoại thông minh cũ của mình cho bạn mình với giá hợp lý.
a person's closest and most trusted friend, with whom they share a strong bond and deep understanding

người bạn thân nhất
a primary school for the first six or eight grades

trường tiểu học, trường cơ sở
Ở Hoa Kỳ, trẻ em học tiểu học trước khi chuyển lên trung học cơ sở.
to have your home somewhere specific

sống, cư trú
Tôi sống ở một thị trấn nhỏ gần núi.
a larger and more populated town

thành phố, đô thị
Họ đang lên kế hoạch một chuyến tham quan thành phố để khám phá những viên ngọc ẩn và các điểm tham quan địa phương.
the process of looking for something or someone by carefully examining or investigating an area, object, or person

tìm kiếm
to randomly discover someone or something, particularly in a way that is surprising or unexpected

khám phá, tìm thấy
Một người đi bộ đường dài đã tìm thấy một đứa trẻ lạc trong rừng.
a journey for pleasure, during which we visit several different places

chuyến đi
Họ đã lên kế hoạch một chuyến tham quan ba ngày để khám phá các di tích lịch sử ở Rome.
a place where important cultural, artistic, historical, or scientific objects are kept and shown to the public

bảo tàng
Tôi đã đến thăm bảo tàng để tìm hiểu về các nền văn minh cổ đại.
belonging or relating to Egypt, or its people

Ai Cập
Nữ thần Ai Cập Isis được tôn thờ như người mẹ và người vợ lý tưởng.
a museum managed by a nation's government, showcasing cultural, historical, or artistic artifacts

bảo tàng quốc gia, bảo tàng nhà nước
Bảo tàng quốc gia cung cấp các chuyến tham quan có hướng dẫn cho khách du lịch.
the position that someone or something faces, points, or moves toward

hướng, phương hướng
Anh ấy quay về hướng lối ra khi bộ phim kết thúc.
a shop of any size or kind that sells goods

cửa hàng, tiệm
Cửa hàng bách hóa có một đợt giảm giá lớn mỗi mùa xuân.
a place where we pay to sit and eat a meal

nhà hàng, quán ăn
Họ đã kỷ niệm ngày cưới của mình tại một nhà hàng sang trọng nhìn ra thành phố.
to be the first person who finds something or someplace that others did not know about

khám phá, phát hiện
Nhà khoa học đã phát hiện ra một loài thực vật mới trong khu rừng mưa xa xôi.
to play audio or video material from the Internet without needing to download the whole file on one's device

phát trực tuyến, stream
Nền tảng cho phép người dùng phát trực tuyến phim ở độ nét cao trực tiếp đến thiết bị của họ.
