Sách English Result - Trung cấp cao - Đơn vị 10 - 10C
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - 10C trong sách giáo trình English Result Upper-Intermediate, như "ngạt thở", "sưng", "bỏng" v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
any physical damage to a part of the body caused by an accident or attack

chấn thương, vết thương
Người lính đã nhận được giải thưởng vì lòng dũng cảm sau khi bị thương trong trận chiến.
an action that is done to relieve pain or cure a disease, wound, etc.

điều trị
Việc điều trị kịp thời các bệnh cấp tính có thể ngăn ngừa biến chứng và tạo điều kiện cho quá trình hồi phục nhanh hơn.
(of a part of the body) unusually large, particularly because of an injury or illness

sưng, phù
Khuôn mặt sưng của David là kết quả của phản ứng dị ứng với vết ong đốt.
the joint that connects the foot to the leg

mắt cá chân, khớp mắt cá chân
Anh ấy bị bong gân mắt cá chân trong trận bóng rổ.
(of a thing) physically divided into pieces, because of being damaged, dropped, etc.

bị vỡ, bị gãy
Cô ấy nhìn chiếc bình vỡ, buồn bã vì những mảnh vỡ trên sàn.
the joint connecting the hand to the arm

cổ tay, khớp cổ tay
Chiếc đồng hồ vừa vặn hoàn hảo quanh cổ tay mảnh mai của cô ấy.
a painful mark on the skin caused by the sting of a bee

vết ong đốt, ngòi ong
Anh ấy cố gắng giữ bình tĩnh sau khi bị ong đốt, biết rằng mình không bị dị ứng.
a winged insect with a powerful sting and black and yellow colors

ong bắp cày, ong vò vẽ
Tiếng vo ve của ong bắp cày lấp đầy không khí khi nó lượn gần một đống trái cây rơi, tìm kiếm mật ngọt để ăn.
a sea creature that has a bell-shaped body, which is gelatinous and transparent, long thin tentacles and a poisonous sting

sứa, sinh vật biển dạng thạch
Các nhà khoa học nghiên cứu sứa để hiểu về sinh học độc đáo và tiềm năng ứng dụng y tế của chúng.
(of an animal or insect) to pierce the skin of another animal or a human, typically injecting poison, either in self-defense or while preying

chích, cắn
Nếu bị khiêu khích, bọ cạp sẽ chích như một phương tiện tự vệ.
a small insect that lives in a colony

kiến, kiến thợ
Kiến đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái bằng cách làm thoáng đất và kiểm soát sâu bệnh.
a legless, long, and thin animal whose bite may be dangerous

con rắn, rắn
Con rắn lột bỏ lớp da cũ để mọc lớp da mới.
a small, raised mark on the skin caused by the bite of a mosquito, often accompanied by itching and swelling

vết muỗi đốt, vết cắn của muỗi
Sau khi cắm trại trong rừng, tất cả họ đều có vết muỗi đốt trên chân.
(of body parts) having a discolored mark due to broken blood vessels, typically caused by an injury or pressure

bầm tím, dập
Khuôn mặt của võ sĩ bị bầm tím và sưng lên sau trận đấu căng thẳng.
to provide medical care such as medicine or therapy to heal injuries, illnesses, or wounds and make someone better

điều trị, chữa trị
Các bác sĩ da liễu có thể khuyên dùng kem hoặc thuốc mỡ để điều trị các tình trạng da.
to lose blood from an injury or wound

chảy máu, mất máu
Tuần trước, tôi vô tình cắt vào ngón tay, và nó chảy máu một lúc.
to struggle for breathing due to the lack or reduced amount of oxygen

ngạt thở, nghẹt thở
Không gian chật hẹp khiến anh ta ngạt thở, vật lộn cho từng hơi thở.
to injure oneself with hot liquid or steam

bỏng, làm bỏng bằng nước nóng
Nồi súp bị đổ, làm bỏng bất cứ ai trên đường đi của nó.
to become healthy again

lành, hồi phục
Bệnh nhân gần đây đã bình phục sau khi trải qua các thủ thuật y tế.
to suddenly lose consciousness from a lack of oxygen in the brain, which is caused by a shock, etc.

ngất, xỉu
Đêm qua, anh ấy bất ngờ ngất xỉu trong lúc xem phim kinh dị.
a piece of cloth that is put around a wound to prevent infections

băng, băng gạc
Sau chấn thương, bác sĩ yêu cầu anh ta thay băng hàng ngày để đảm bảo vết thương lành lại đúng cách.
a small medical dressing that one can stick over a wound or cut in order to keep it clean and protect it

băng dính, miếng dán vết thương
Sau khi tiêm, y tá đặt một miếng băng dán nhỏ lên cánh tay của anh ấy.
preventing the growth of harmful microorganisms

khử trùng, sát trùng
Bình xịt khử trùng tiện lợi để khử trùng các vết cắt nhỏ và trầy xước.
the thick, fatty part of milk that rises to the top when you let milk sit

kem
Kem tươi đánh bông là điểm nhấn hoàn hảo cho một miếng bánh bí ngô tự làm.
a loop, thread, etc. that physicians use in order to sew the edges of a wound together

mũi khâu, vết khâu
Anh ấy phải quay lại bệnh viện để tháo chỉ khâu sau cuộc phẫu thuật.
a type of medicine that is used to reduce or relieve pain

thuốc giảm đau, thuốc giảm đau
Anh ấy dựa vào một thuốc giảm đau để đối phó với cơn đau mãn tính do tình trạng của mình.
(of a joint) injured by the overstretching or tearing of the tissue

bị bong gân, trật khớp
Dây chằng bị bong gân mất vài tuần để hồi phục hoàn toàn.
to not be able to speak clearly and normally due to experiencing very strong emotions

nghẹn ngào, nghẹn lời
Cảm thấy nghẹn ở cổ họng, cô ấy cố gắng không nghẹn lời khi nói chuyện với khán giả.
| Sách English Result - Trung cấp cao | |||
|---|---|---|---|
| Đơn vị 8 - 8D | Đơn vị 9 - 9A | Đơn vị 9 - 9D | Đơn vị 10 - 10A |
| Đơn vị 10 - 10C | |||
