Từ Vựng cho IELTS (Cơ Bản) - Mô tả ngoại hình

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về miêu tả ngoại hình, như "brunette", "albino", "skinny", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng cho IELTS (Cơ Bản)
heart-shaped [Tính từ]
اجرا کردن

hình trái tim

Ex: The heart-shaped leaves of the plant made it easy to recognize .

Những chiếc lá hình trái tim của cây khiến nó dễ dàng nhận ra.

pear-shaped [Tính từ]
اجرا کردن

hình quả lê

Ex: She embraced her pear-shaped body , feeling confident and beautiful in her own skin .

Cô ấy ôm lấy cơ thể hình quả lê của mình, cảm thấy tự tin và xinh đẹp trong làn da của chính mình.

curvy [Tính từ]
اجرا کردن

cong

Ex: Despite her petite stature , she had a curvy silhouette that turned heads wherever she went .

Mặc dù vóc dáng nhỏ nhắn, cô ấy có một đường cong quyến rũ khiến mọi người phải ngoái nhìn mỗi khi đi qua.

overweight [Tính từ]
اجرا کردن

thừa cân

Ex: The doctor advised Mary to cut down on sugary snacks to help her avoid becoming overweight .

Bác sĩ khuyên Mary nên cắt giảm đồ ăn nhẹ có đường để giúp cô tránh bị thừa cân.

bald [Tính từ]
اجرا کردن

hói

Ex: By the time he was 40 , he had gone completely bald .

Đến khi anh ấy 40 tuổi, anh ấy đã hoàn toàn hói.

curly [Tính từ]
اجرا کردن

xoăn

Ex: I love the look of curly hair ; it 's so charming and unique .

Tôi yêu vẻ ngoài của mái tóc xoăn; nó thật quyến rũ và độc đáo.

fair-haired [Tính từ]
اجرا کردن

tóc vàng

Ex: He was a tall , fair-haired young man .

Anh ấy là một chàng trai trẻ cao lớn, tóc vàng.

beard [Danh từ]
اجرا کردن

râu

Ex: He trimmed his beard to keep it neat and tidy .

Anh ấy cắt tỉa râu để giữ cho nó gọn gàng và ngăn nắp.

skinny [Tính từ]
اجرا کردن

gầy

Ex: She preferred wearing loose clothing to hide her skinny frame .

Cô ấy thích mặc quần áo rộng để che giấu thân hình gầy gò của mình.

underweight [Tính từ]
اجرا کردن

thiếu cân

Ex: Despite eating regularly , he remained underweight , struggling to gain pounds .

Mặc dù ăn uống đều đặn, anh ấy vẫn thiếu cân, vật lộn để tăng cân.

attractiveness [Danh từ]
اجرا کردن

sức hấp dẫn

Ex: Competitive salaries add to the job 's attractiveness .

Mức lương cạnh tranh làm tăng sức hấp dẫn của công việc.

muscular [Tính từ]
اجرا کردن

cơ bắp

Ex: The athlete 's muscular legs propelled him to victory in the race .

Đôi chân cơ bắp của vận động viên đã đẩy anh ta đến chiến thắng trong cuộc đua.

slender [Tính từ]
اجرا کردن

mảnh mai

Ex: The model walked down the runway with a slender frame , captivating the audience with her elegance .

Người mẫu bước xuống sàn diễn với thân hình mảnh mai, thu hút khán giả bằng sự thanh lịch của cô.

wrinkle [Danh từ]
اجرا کردن

nếp nhăn

Ex: His forehead was smooth , with no wrinkles , as he concentrated on the complex puzzle before him .

Trán anh ta nhẵn bóng, không có nếp nhăn, khi anh ta tập trung vào câu đố phức tạp trước mặt.

graceful [Tính từ]
اجرا کردن

duyên dáng

Ex: The ballerina 's performance was breathtakingly graceful , captivating the audience with her poise and agility .

Màn trình diễn của nữ diễn viên ba lê duyên dáng một cách ngoạn mục, thu hút khán giả bằng sự điềm tĩnh và nhanh nhẹn của cô.

acne [Danh từ]
اجرا کردن

mụn trứng cá

complexion [Danh từ]
اجرا کردن

nước da

Ex: He had a flawless complexion , with smooth and clear skin .

Anh ấy có một làn da hoàn hảo, với làn da mịn màng và sáng.

freckle [Danh từ]
اجرا کردن

tàn nhang

Ex: Despite wearing sunscreen , he still noticed a few new freckles appearing on his shoulders after a day at the beach .

Mặc dù đã thoa kem chống nắng, anh ấy vẫn nhận thấy một vài tàn nhang mới xuất hiện trên vai sau một ngày ở bãi biển.

to grimace [Động từ]
اجرا کردن

nhăn mặt

Ex: He could n't help but grimace when he saw the awful outfit his friend was wearing .

Anh ấy không thể không nhăn mặt khi nhìn thấy bộ trang phục kinh khủng mà bạn mình đang mặc.

slim [Tính từ]
اجرا کردن

mảnh mai

Ex: She has a slim and graceful posture .

Cô ấy có dáng người mảnh mai và thanh thoát.

stout [Tính từ]
اجرا کردن

mập mạp

Ex: Despite his best efforts to lose weight , he remained stout and struggled to fit into his clothes .

Mặc dù đã cố gắng hết sức để giảm cân, anh ấy vẫn mập mạp và khó khăn khi mặc quần áo.

to trim [Động từ]
اجرا کردن

tỉa

Ex: The dog groomer used scissors to carefully trim the fur around the paws , giving the pet a clean and well-groomed look .

Người chăm sóc chó đã sử dụng kéo để cẩn thận tỉa lông xung quanh chân, mang lại cho thú cưng vẻ ngoài sạch sẽ và gọn gàng.

stubble [Danh từ]
اجرا کردن

râu lún phún

Ex:

Râu lún phún của anh cào vào má cô khi anh nghiêng người để hôn.

posture [Danh từ]
اجرا کردن

tư thế

Ex: His slouched posture revealed his exhaustion .

Tư thế khom lưng của anh ta tiết lộ sự kiệt sức của anh ta.

figure [Danh từ]
اجرا کردن

hình dáng

Ex: Many fashion magazines feature models with slender figures , often setting unrealistic standards for beauty .

Nhiều tạp chí thời trang giới thiệu những người mẫu có vóc dáng mảnh mai, thường đặt ra những tiêu chuẩn vẻ đẹp không thực tế.

plait [Danh từ]
اجرا کردن

bím tóc

Ex: The girl asked her mother to make a plait before school .

Cô bé đã nhờ mẹ tết cho mình một bím tóc trước khi đến trường.

mustache [Danh từ]
اجرا کردن

ria

Ex: The actor 's mustache was a key feature of his character in the movie .

Ria mép của diễn viên là một đặc điểm chính của nhân vật anh ta trong bộ phim.