Từ Vựng cho IELTS (Cơ Bản) - Thể thao
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về thể thao, như "basketball", "rugby", "kick", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a sport played by two teams of 11 players who carry, throw, or kick an oval ball on a rectangular field

bóng bầu dục Mỹ, bóng đá kiểu Mỹ
Họ ghi bàn touchdown trong những phút cuối cùng của trận bóng bầu dục Mỹ để giành chiến thắng.
a game played with a bat and ball by two teams of 9 players who try to hit the ball and then run around four bases before the other team can return the ball

bóng chày
Trong bóng chày, mục tiêu là đánh bóng và sau đó chạy quanh các gôn.
a type of sport where two teams, with often five players each, try to throw a ball through a net that is hanging from a ring and gain points

bóng rổ, basketball
Huấn luyện viên nhấn mạnh tinh thần đồng đội là chìa khóa thành công trong bóng rổ.
to stop and hold an object that is moving through the air

bắt, chộp
Nghe có vẻ hơi lạ, nhưng chú chó của tôi rất thích bắt đĩa bay.
someone who has a strong interest in and enthusiasm for a particular sport, team, or athlete

người hâm mộ, cổ động viên
Các fan đã ăn mừng điên cuồng sau khi đội của họ giành chức vô địch.
a piece of land used for playing a game or sport on

sân, cánh đồng
Sân bóng đá ở thị trấn của chúng tôi được bảo trì tốt.
a game played by two teams of eleven players on grass or a field, using long sticks to put a hard ball in the opposite team's goal

khúc côn cầu, khúc côn cầu trên cỏ
Huấn luyện viên đã tổ chức một loạt bài tập để cải thiện kỹ thuật chuyền và sút của các cầu thủ chuẩn bị cho giải đấu khúc côn cầu sắp tới.
to strike something such as a ball with your foot, particularly in sports like soccer

đá, sút
Anh trai tôi thích đá bóng trong sân sau.
to gain a point, goal, etc. in a game, competition, or sport

ghi bàn, ghi điểm
Đội của chúng tôi đã ghi bàn hai lần trong hiệp hai.
a game played on a table by two or four players who bounce a small ball on the table over a net using special rackets

bóng bàn, ping-pong
Chị gái tôi là người chơi bóng bàn giỏi nhất trong gia đình chúng tôi.
an area where people can play basketball, tennis, etc.

sân, sân chơi
Họ đã dành cả buổi chiều chơi bóng chuyền trên sân cát.
a short break between two halves of a game or match

giải lao, nghỉ giữa hiệp
Huấn luyện viên đã có một bài phát biểu mạnh mẽ trong giờ nghỉ giữa hiệp.
a skill or personal quality that makes someone suitable for a particular job or activity

kỹ năng, trình độ chuyên môn
Trình độ lãnh đạo của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành ứng viên hoàn hảo cho vai trò quản lý nhóm.
a game played by two teams of thirteen or fifteen players, who kick or carry an oval ball over the other team’s line to score points

bóng bầu dục, trò chơi bóng bầu dục
Bóng bầu dục đòi hỏi sức mạnh và tinh thần đồng đội tốt.
an object with a handle, an oval frame and a tightly fixed net, used for hitting the ball in sports such as badminton, tennis, etc.

vợt, vợt tennis
Vợt của anh ấy bị gãy sau một cú giao bóng mạnh mẽ trong trận đấu.
(in sports) to go forward and make an attempt to score a goal or point against an opponent

tấn công
Đội đã tấn công với cường độ cao, khiến hàng phòng ngự khó phản ứng.
an official who is in charge of a game, making sure the rules are obeyed by the players

trọng tài, giám khảo
Là một cựu cầu thủ, cô ấy quyết định trở thành trọng tài để tiếp tục tham gia vào môn thể thao yêu thích.
the team, players, or tactics whose primary role is to prevent the opposing side from scoring or gaining advantage in a game or match

hàng phòng ngự, hậu vệ
Các huấn luyện viên đã khen ngợi hàng phòng ngự vì đã khóa chặt tay săn bàn hàng đầu của đối thủ suốt đêm.
a hard hat worn by soldiers, bikers, etc. for protection

mũ bảo hiểm, nón bảo hộ
Chiếc mũ bảo hiểm nặng của lính cứu hỏa đã bảo vệ anh ta khỏi những mảnh vỡ rơi xuống.
a flat ground prepared and marked for playing particular sports, such as soccer

sân, sân bóng
Huấn luyện viên hướng dẫn đội tập hợp gần trung tâm của sân.
to achieve a particular score in a round of golf

đạt được, thực hiện
Tay golf đạt điểm 68, thiết lập kỷ lục mới cho giải đấu.
a section of a structure distinguished by a specific characteristic or function

khu vực, khu
Các lối thoát hiểm được đánh dấu rõ ràng trong mỗi khu vực của tòa nhà.
(in baseball) a player who is currently attempting to hit the ball

người đánh bóng, batter
Huấn luyện viên đã tư vấn cho người đánh bóng về thời điểm và tư thế.
(in sports) to prevent an opponent from scoring a goal or point

bảo vệ
Cô ấy đã có thể bảo vệ vị trí của mình, ngăn không cho đối thủ ghi điểm.
an act in a sport that is against the rules and is not allowed

lỗi, vi phạm
Lỗi của vận động viên dẫn đến việc bị loại khỏi cuộc đua.
(in games and sports) a disadvantage that a team or player is given for violating a rule

hình phạt, chế tài
an official who is in charge of a game and makes sure players obey the rules in sports such as tennis, baseball, and cricket

trọng tài, trọng tài viên
Trong cricket, trọng tài trên sân đã ra hiệu rằng người đánh bóng không bị loại.
to try to take the ball from the players of the other team, usually by forcing them down, in sports such as American football or rugby

tắc bóng, hạ gục
Cầu thủ do dự và bị tackle ngay trước vạch cầu môn.
