Từ Vựng cho IELTS (Cơ Bản) - Ngôn ngữ và Ngữ pháp

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về ngôn ngữ và ngữ pháp, như "article", "determiner", "abbreviation", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng cho IELTS (Cơ Bản)
abbreviation [Danh từ]
اجرا کردن

chữ viết tắt

Ex: When writing a report , be sure to define any abbreviations the first time you use them .

Khi viết báo cáo, hãy chắc chắn định nghĩa bất kỳ từ viết tắt nào lần đầu tiên bạn sử dụng chúng.

apostrophe [Danh từ]
اجرا کردن

dấu nháy đơn

Ex: Use an apostrophe to show possession , as in " Jessica 's book . "

Sử dụng dấu nháy đơn để thể hiện sự sở hữu, như trong "sách của Jessica".

article [Danh từ]
اجرا کردن

mạo từ

Ex: The book provides exercises to help learners practice using articles correctly .

Cuốn sách cung cấp các bài tập để giúp người học thực hành sử dụng mạo từ một cách chính xác.

auxiliary verb [Danh từ]
اجرا کردن

động từ trợ giúp

Ex: Auxiliary verbs are essential in forming perfect tenses , as in ' They have finished their homework .

Động từ trợ giúp là cần thiết trong việc hình thành các thì hoàn thành, như trong 'Họ đã hoàn thành bài tập về nhà của họ'.

clause [Danh từ]
اجرا کردن

mệnh đề

Ex: In English , a clause must contain at least a subject and a verb .

Trong tiếng Anh, một mệnh đề phải chứa ít nhất một chủ ngữ và một động từ.

conjunction [Danh từ]
اجرا کردن

liên từ

Ex:

Bài kiểm tra ngữ pháp đã kiểm tra khả năng của học sinh trong việc xác định và sử dụng đúng các liên từ phụ thuộc.

contraction [Danh từ]
اجرا کردن

sự rút gọn

Ex: When writing informally , contractions make the language feel more relaxed .

Khi viết một cách thân mật, từ rút gọn làm cho ngôn ngữ cảm thấy thoải mái hơn.

exclamation mark [Danh từ]
اجرا کردن

a punctuation symbol (!) placed after a word, phrase, or sentence to indicate strong feeling or emphasis

Ex: The warning label included an exclamation mark to indicate danger .
grammatical [Tính từ]
اجرا کردن

ngữ pháp

Ex: Linguists study the grammatical rules that govern language usage in different contexts .

Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các quy tắc ngữ pháp chi phối việc sử dụng ngôn ngữ trong các ngữ cảnh khác nhau.

intonation [Danh từ]
اجرا کردن

ngữ điệu

Ex: Different languages have distinct intonation patterns , such as the rising intonation at the end of yes-no questions in English , as in ' Are you coming ?

Các ngôn ngữ khác nhau có các kiểu ngữ điệu riêng biệt, chẳng hạn như ngữ điệu lên ở cuối câu hỏi yes-no trong tiếng Anh, như trong 'Are you coming?'

اجرا کردن

nội động từ

Ex: Examples of intransitive verbs include " laugh , " " sleep , " and " arrive . "

Ví dụ về động từ nội động bao gồm "cười", "ngủ" và "đến".

transitive verb [Danh từ]
اجرا کردن

động từ chuyển tiếp

Ex: Examples of transitive verbs include " eat , " " love , " and " throw . "

Ví dụ về động từ ngoại động bao gồm "ăn", "yêu" và "ném".

part of speech [Cụm từ]
اجرا کردن

(grammar) any of the grammatical classes that words are categorized into, based on their usage in a sentence

Ex: When learning a new language , it 's essential to understand each word 's part of speech .
passive voice [Danh từ]
اجرا کردن

thể bị động

Ex: When you use passive voice , the object of the action becomes the subject of the sentence .

Khi bạn sử dụng thể bị động, đối tượng của hành động trở thành chủ ngữ của câu.

period [Danh từ]
اجرا کردن

the symbol (.) used to end a declarative sentence or mark an abbreviation

Ex: His initials were written as J.D. , with a period after each letter .
prefix [Danh từ]
اجرا کردن

tiền tố

Ex: In the vocabulary lesson , they focused on how prefixes can alter the meanings of root words .

Trong bài học từ vựng, họ tập trung vào cách tiền tố có thể thay đổi ý nghĩa của các từ gốc.

suffix [Danh từ]
اجرا کردن

hậu tố

Ex: Understanding how suffixes modify words is essential for expanding vocabulary and improving writing skills .

Hiểu cách hậu tố thay đổi từ ngữ là điều cần thiết để mở rộng vốn từ vựng và cải thiện kỹ năng viết.

to quote [Động từ]
اجرا کردن

trích dẫn

Ex: He often quotes Yoda from " Star Wars , " saying , " Do or do not , there is no try . "
proper noun [Danh từ]
اجرا کردن

danh từ riêng

Ex: Proper nouns like ' Mount Everest ' refer to unique geographical features .

Danh từ riêng như 'Núi Everest' đề cập đến các đặc điểm địa lý độc đáo.

quotation mark [Danh từ]
اجرا کردن

dấu ngoặc kép

Ex: His essay included several quotes surrounded by quotation marks .

Bài luận của anh ấy bao gồm một số trích dẫn được bao quanh bởi dấu ngoặc kép.

object [Danh từ]
اجرا کردن

(in grammar) a phrase or word that receives the action of a verb

Ex: