Từ Vựng cho IELTS (Cơ Bản) - Nhà

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về nhà cửa, chẳng hạn như "ban công", "trần nhà", "tích hợp", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng cho IELTS (Cơ Bản)
accommodation [Danh từ]
اجرا کردن

chỗ ở

Ex: The hotel offers various types of accommodation , from standard rooms to luxury suites with ocean views .

Khách sạn cung cấp các loại hình chỗ ở khác nhau, từ phòng tiêu chuẩn đến dãy sang trọng với tầm nhìn ra biển.

attic [Danh từ]
اجرا کردن

gác xép

Ex: The attic is accessible via a pull-down ladder in the hallway for storing seasonal decorations and old furniture .

Gác xép có thể tiếp cận thông qua một cái thang có thể gập lại ở hành lang để cất giữ đồ trang trí theo mùa và đồ nội thất cũ.

balcony [Danh từ]
اجرا کردن

ban công

Ex: The hotel room had a private balcony that overlooked the ocean , making it the perfect spot for sunset watching .

Phòng khách sạn có ban công riêng nhìn ra biển, biến nó thành điểm ngắm hoàng hôn hoàn hảo.

basement [Danh từ]
اجرا کردن

tầng hầm

Ex: The basement often floods during heavy rain , so they installed a sump pump .

Tầng hầm thường bị ngập trong mưa lớn, vì vậy họ đã lắp đặt một máy bơm hút nước.

built-in [Tính từ]
اجرا کردن

tích hợp

Ex: This phone features a built-in fingerprint scanner for security .

Điện thoại này có máy quét vân tay tích hợp để bảo mật.

ceiling [Danh từ]
اجرا کردن

trần nhà

Ex: He installed soundproofing material on the ceiling to reduce noise from the floor above .

Anh ấy lắp vật liệu cách âm trên trần nhà để giảm tiếng ồn từ tầng trên.

closet [Danh từ]
اجرا کردن

tủ quần áo

Ex: The closet had a light that automatically turned on when the door was opened .

Tủ quần áo có một cái đèn tự động bật sáng khi cửa được mở.

to decorate [Động từ]
اجرا کردن

trang trí

Ex: The restaurant owner hired a local artist to decorate the dining area by painting a striking mural .

Chủ nhà hàng đã thuê một nghệ sĩ địa phương để trang trí khu vực ăn uống bằng cách vẽ một bức tranh tường nổi bật.

doorstep [Danh từ]
اجرا کردن

ngưỡng cửa

Ex: They sat on the doorstep , enjoying the morning sun and sipping coffee .

Họ ngồi trên bậc cửa, tận hưởng ánh nắng buổi sáng và nhấm nháp cà phê.

entrance [Danh từ]
اجرا کردن

lối vào

Ex: The entrance to the house is decorated with flowers .

Lối vào ngôi nhà được trang trí bằng hoa.

exterior [Tính từ]
اجرا کردن

bên ngoài

Ex: The building ’s exterior surfaces are designed to withstand extreme weather .

Các bề mặt bên ngoài của tòa nhà được thiết kế để chịu được thời tiết khắc nghiệt.

first floor [Danh từ]
اجرا کردن

tầng trệt

Ex:

Họ quyết định thuê một văn phòng ở tầng trệt để dễ dàng tiếp cận hơn.

ground floor [Danh từ]
اجرا کردن

tầng trệt

Ex: The conference room is on the ground floor , making it convenient for attendees to access .

Phòng hội nghị ở tầng trệt, giúp người tham dự dễ dàng tiếp cận.

indoor [Tính từ]
اجرا کردن

trong nhà

Ex: The indoor skating rink is a popular destination for families to enjoy ice skating during the winter months .

Sân trượt băng trong nhà là điểm đến phổ biến cho các gia đình để tận hưởng trượt băng trong những tháng mùa đông.

interior [Tính từ]
اجرا کردن

nội thất

Ex: The interior cabin of the spacecraft was equipped with state-of-the-art technology for the astronauts ' comfort and safety .

Buồng bên trong của tàu vũ trụ được trang bị công nghệ tiên tiến để đảm bảo sự thoải mái và an toàn cho các phi hành gia.

landlord [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nhà

Ex: I need to contact the landlord about the leaking roof .

Tôi cần liên hệ với chủ nhà về việc mái nhà bị rò rỉ.

outdoor [Tính từ]
اجرا کردن

ngoài trời

Ex: She loves visiting outdoor pools during the summer to swim under the sun .

Cô ấy thích đến thăm các hồ bơi ngoài trời vào mùa hè để bơi dưới ánh mặt trời.

to rent [Động từ]
اجرا کردن

cho thuê

Ex: The landlord decided to rent the vacant apartment to a new tenant .

Chủ nhà quyết định cho thuê căn hộ trống cho một người thuê mới.

tenant [Danh từ]
اجرا کردن

người thuê nhà

Ex: Our building 's tenants have a meeting every month .

Những người thuê nhà trong tòa nhà của chúng tôi có một cuộc họp mỗi tháng.

landmark [Danh từ]
اجرا کردن

điểm mốc

Ex: When driving through the countryside , the old windmill serves as a useful landmark to find our way .

Khi lái xe qua vùng nông thôn, chiếc cối xay gió cũ đóng vai trò như một mốc hữu ích để tìm đường.

upstairs [Trạng từ]
اجرا کردن

ở trên

Ex: I went upstairs to grab my phone from my bedroom .

Tôi đi lên lầu để lấy điện thoại từ phòng ngủ của mình.

downstairs [Trạng từ]
اجرا کردن

ở dưới

Ex: I prefer to eat breakfast downstairs in the dining room .

Tôi thích ăn sáng ở tầng dưới trong phòng ăn.

studio [Danh từ]
اجرا کردن

studio

Ex: Despite its small size , the studio felt cozy and inviting , with comfortable furnishings and tasteful decor .

Mặc dù có kích thước nhỏ, studio cảm thấy ấm cúng và mời gọi, với đồ đạc thoải mái và trang trí tinh tế.

staircase [Danh từ]
اجرا کردن

cầu thang

Ex: She walked up the staircase slowly .

Cô ấy đi lên cầu thang một cách chậm rãi.

dormitory [Danh từ]
اجرا کردن

ký túc xá

Ex: The dormitory was filled with bunk beds to accommodate all the campers .

Ký túc xá được lấp đầy bởi những chiếc giường tầng để chứa tất cả các trại viên.

residential [Tính từ]
اجرا کردن

dân cư

Ex: The residential neighborhood is characterized by tree-lined streets and single-family homes .

Khu dân cư được đặc trưng bởi những con đường rợp bóng cây và những ngôi nhà đơn lẻ.

to occupy [Động từ]
اجرا کردن

chiếm giữ

Ex: The newlyweds decided to occupy a charming cottage by the lake for their first year of marriage .

Cặp vợ chồng mới cưới quyết định chiếm giữ một ngôi nhà nhỏ đáng yêu bên hồ cho năm đầu tiên của cuộc hôn nhân.

housework [Danh từ]
اجرا کردن

việc nhà

Ex: He prefers to divide housework into manageable tasks so that it does n’t feel overwhelming .

Anh ấy thích chia việc nhà thành những nhiệm vụ có thể quản lý được để không cảm thấy quá tải.

heating [Danh từ]
اجرا کردن

hệ thống sưởi

Ex: Our apartment has electric heating , not gas .

Căn hộ của chúng tôi có hệ thống sưởi bằng điện, không phải bằng gas.

tap [Danh từ]
اجرا کردن

vòi

Ex: The tap in the kitchen was dripping , wasting water .

Vòi nước trong nhà bếp bị nhỏ giọt, lãng phí nước.