Âm Nhạc - Các phần của tác phẩm âm nhạc

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các phần khác nhau của các tác phẩm âm nhạc như "accompaniment", "crescendo" và "prelude".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Âm Nhạc
crescendo [Danh từ]
اجرا کردن

crescendo

Ex: The film ’s soundtrack featured a crescendo that enhanced the climactic scene .

Nhạc phim có một crescendo làm tăng thêm cảnh cao trào.

tempo [Danh từ]
اجرا کردن

nhịp độ

Ex: A fast tempo can make a song feel more energetic .

Một nhịp độ nhanh có thể làm cho bài hát cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn.

accompaniment [Danh từ]
اجرا کردن

sự đệm nhạc

Ex: In the opera , the orchestra 's lush accompaniment intensified the emotional impact of the soprano 's aria .

Trong vở opera, phần đệm phong phú của dàn nhạc đã làm tăng thêm tác động cảm xúc của aria nữ cao.

cadence [Danh từ]
اجرا کردن

giai điệu kết

Ex: The final cadence resolved the tension built throughout the piece .

Sự kết cuối cùng đã giải quyết căng thẳng được xây dựng xuyên suốt tác phẩm.

coda [Danh từ]
اجرا کردن

coda

Ex: In the final movement , the composer introduced a lively coda that recapitulated the main themes with a new , exhilarating twist .

Trong chuyển động cuối cùng, nhà soạn nhạc đã giới thiệu một coda sống động tóm tắt các chủ đề chính với một sự thay đổi mới mẻ, hồi hộp.

descant [Danh từ]
اجرا کردن

một giai điệu được hát hoặc chơi trên giai điệu chính

Ex: In the folk song arrangement , the fiddle played a lively descant over the melody , adding a touch of whimsy to the music .

Trong bản phối bài hát dân gian, cây vĩ cầm chơi một giọng cao sống động trên giai điệu, thêm vào nét tinh nghịch cho âm nhạc.

movement [Danh từ]
اجرا کردن

chuyển động

Ex: The second movement of the concerto featured a beautiful dialogue between the piano and the orchestra .

Phần thứ hai của bản concerto có một cuộc đối thoại đẹp giữa piano và dàn nhạc.

section [Danh từ]
اجرا کردن

a portion of a composition distinguished by its own melody, rhythm, or harmony

Ex:
theme [Danh từ]
اجرا کردن

chủ đề

Ex: In film scoring , the composer often introduces a memorable theme that captures the emotional essence of the story and resonates with audiences .

Trong việc soạn nhạc phim, nhà soạn nhạc thường giới thiệu một chủ đề đáng nhớ nắm bắt được bản chất cảm xúc của câu chuyện và cộng hưởng với khán giả.

vocal [Danh từ]
اجرا کردن

a section or part of a musical composition that is sung

Ex: The song had a catchy vocal that the audience loved .
cadenza [Danh từ]
اجرا کردن

đoạn độc tấu kết thúc

Ex: The violinist 's cadenza in the solo piece was a dazzling display of technical skill and musical expression .

Cadenza của nghệ sĩ violin trong bản độc tấu là một màn trình diễn rực rỡ của kỹ năng kỹ thuật và biểu cảm âm nhạc.

obbligato [Danh từ]
اجرا کردن

bắt buộc

Ex: In the concerto , the pianist 's obbligato provided a counterpoint to the orchestra 's majestic theme , creating a dialogue between soloist and ensemble .

Trong bản concerto, obbligato của nghệ sĩ dương cầm đã tạo nên một điểm tương phản với chủ đề hùng vĩ của dàn nhạc, tạo nên một cuộc đối thoại giữa nghệ sĩ độc tấu và dàn nhạc.

form [Danh từ]
اجرا کردن

hình thức

Ex: Pop songs often follow a verse-chorus form , with repeated sections that create familiarity and catchiness .

Các bài hát pop thường theo một hình thức verse-chorus, với các phần lặp lại tạo nên sự quen thuộc và bắt tai.

beat [Danh từ]
اجرا کردن

nhịp điệu

Ex: In electronic dance music , the bassline provides a driving beat that gets people moving on the dance floor .
passage [Danh từ]
اجرا کردن

a short section of a musical work

Ex: