dị ứng
Sarah bị dị ứng với đậu phộng, vì vậy cô ấy phải cẩn thận tránh bất kỳ thực phẩm nào có chứa chúng.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - Tham khảo trong sách giáo trình Total English Pre-Intermediate, như "dị ứng", "thảo luận", "có học thức", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
dị ứng
Sarah bị dị ứng với đậu phộng, vì vậy cô ấy phải cẩn thận tránh bất kỳ thực phẩm nào có chứa chúng.
đầu bếp
Cô ấy đã đào tạo nhiều năm trong trường ẩm thực để trở thành một đầu bếp chuyên nghiệp và theo đuổi đam mê nấu ăn của mình.
chế độ ăn
Cô ấy đã áp dụng một chế độ ăn chay, chọn cách tránh thịt và tập trung vào thực phẩm có nguồn gốc thực vật.
món chính
Nhà hàng cung cấp nhiều loại món chính, bao gồm các lựa chọn chay, hải sản và thịt.
thực đơn
Tôi thích các nhà hàng có thực đơn phục vụ các yêu cầu ăn kiêng khác nhau.
công thức
Công thức yêu cầu các loại thảo mộc và gia vị tươi để tăng hương vị của món súp.
người ăn chay
Nhà hàng cung cấp nhiều lựa chọn cho người ăn chay, bao gồm salad, món xào rau và các món đậu phụ.
nướng
Cô ấy thích những củ khoai tây nướng với lớp vỏ giòn và bên trong mềm, được phủ lên trên là kem chua và lá hẹ.
luộc
Công thức yêu cầu trứng luộc, có thể thái lát và thêm vào salad để bổ sung protein.
tươi
Anh ấy làm một ly sinh tố với chuối tươi và việt quất.
chiên
Cô ấy thích khoai tây chiên với những cạnh giòn và phần giữa mềm.
nướng
Cô ấy thích những món rau nướng, với các cạnh caramelized và một chút khói từ vỉ nướng.
sống
Anh ấy thích sushi sống, với cá tươi và cơm gói trong rong biển.
cay
Cô ấy thích món cà ri cay với hỗn hợp các loại gia vị thơm lưu lại trên vòm miệng của mình.
ngọt
Tôi thích cà phê của mình với một ít kem ngọt.
luận điểm
Cô ấy tránh tranh cãi với sếp của mình.
thảo luận
Họ đã lên lịch một cuộc thảo luận để giải quyết những lo ngại tài chính của dự án.
đầu bếp
Lisa đang được đào tạo để trở thành đầu bếp tại một trường ẩm thực.
bếp
Nồi nấu còn mới tinh và đi kèm với nhiều chức năng nấu nướng.
có học thức
Được giáo dục mở ra cánh cửa cho những cơ hội việc làm tốt hơn và tiềm năng thu nhập cao hơn.
lịch sự
Mặc dù bất đồng, anh ấy vẫn lịch sự và giữ giọng điệu bình tĩnh và tôn trọng.
đĩa
Cô ấy đưa cho tôi một đĩa sạch để tráng miệng.
biên lai
Tôi để lạc mất hóa đơn và giờ không thể trả lại món hàng.
khôn ngoan
Anh ấy là một người có lý trí và tránh những rắc rối không cần thiết.
nhạy cảm
Anh ấy đã đưa ra một phản hồi nhạy cảm với những lo lắng của cô ấy, khiến cô ấy cảm thấy được lắng nghe.
ngon miệng
Cô ấy thích thú với hương vị đậm đà của món cừu phủ thảo mộc, được nêm nếm hoàn hảo để làm hài lòng vị giác của cô.