chống lại
Cô ấy đã chiến đấu chống lại sự phân biệt đối xử trong nhiều năm.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 - Bài 1 trong sách giáo trình Total English Intermediate, như "chống lại", "xây dựng", "tòa nhà chung cư", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chống lại
Cô ấy đã chiến đấu chống lại sự phân biệt đối xử trong nhiều năm.
luật
Cảnh sát giải thích luật giao thông cho tài xế mới.
kháng cáo
Tòa án đã từ chối kháng cáo của anh ta do thiếu bằng chứng.
bắt giữ
Các cơ quan thực thi pháp luật có thể bắt giữ những cá nhân bị nghi ngờ buôn bán ma túy.
vi phạm
đối mặt
Cộng đồng thường xuyên đối mặt với các vấn đề môi trường do ô nhiễm.
tiền phạt
Anh ta phải trả một khoản tiền phạt lớn vì chạy quá tốc độ trên đường cao tốc.
bất hợp pháp
Việc lái xe ô tô mà không có giấy phép lái xe hợp lệ là bất hợp pháp.
nhỏ
Vấn đề là nhỏ so với những thách thức khác mà họ phải đối mặt.
tòa nhà
Cô ấy sống ở tầng ba của một tòa nhà chung cư.
xây dựng
Tiếng ồn từ công trường construction làm phiền hàng xóm.
khoan
Cô ấy khoan một lỗ trên tường để treo một bức tranh.
khí thải
Các công nhân đã lắp đặt quạt thông gió để làm sạch nhà kho khỏi khí thải diesel.
đợt nóng
Trong đợt sóng nhiệt gần đây, nhiệt độ tăng cao kỷ lục, khiến mọi người khó ra ngoài.
còi
Còi xe hơi to đến mức làm mọi người xung quanh giật mình.
bấm còi
Những đứa trẻ hào hứng bấm còi xe đạp khi chúng đạp xe qua khu phố.
con đường
Thành phố đã mở rộng con đường để xử lý nhiều lưu lượng giao thông hơn.
giờ cao điểm
Đường cao tốc bị tắc nghẽn trong giờ cao điểm, gây ra sự chậm trễ dài cho người đi làm.
một cách khủng khiếp
Chiếc xe đã bị hư hỏng nặng trong vụ va chạm.
tòa nhà chung cư cao tầng
Tòa nhà chọc trời có 20 tầng và hàng trăm cư dân.
tắc đường
Cô ấy bật radio để giết thời gian trong kẹt xe.
tắc nghẽn
Sự tắc nghẽn ở trung tâm thành phố khiến việc tìm chỗ đỗ xe trở nên khó khăn.
ô nhiễm
Ô nhiễm không khí từ các nhà máy gần đó đã làm cho chất lượng không khí của thành phố xuống mức nguy hiểm.