Tính từ Mô tả Trải nghiệm Giác quan - Tính từ của sự nhẹ nhàng

Tính từ nhẹ nhàng mô tả các phẩm chất và đặc điểm của ánh sáng, truyền đạt các thuộc tính như "sáng", "rực rỡ", "bóng loáng", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tính từ Mô tả Trải nghiệm Giác quan
light [Tính từ]
اجرا کردن

nhạt

Ex: The flowers in the garden were a beautiful mix of light and vibrant hues .

Những bông hoa trong vườn là một sự pha trộn tuyệt đẹp giữa các sắc thái nhạt và rực rỡ.

bright [Tính từ]
اجرا کردن

sáng

Ex: She turned on the bright overhead light to illuminate the room .

Cô ấy bật đèn sáng trên trần để chiếu sáng căn phòng.

shiny [Tính từ]
اجرا کردن

sáng bóng

Ex: Her hair was shiny and lustrous after using a conditioning treatment .

Tóc cô ấy bóng mượt và óng ả sau khi sử dụng liệu pháp dưỡng tóc.

fluorescent [Tính từ]
اجرا کردن

huỳnh quang

Ex:

Nghệ sĩ đã sử dụng sơn huỳnh quang để tạo ra một bức tranh tường nổi bật và sống động.

flashy [Tính từ]
اجرا کردن

hào nhoáng

Ex: Her flashy dress sparkled under the lights , making her the center of attention at the party .

Chiếc váy lòe loẹt của cô ấy lấp lánh dưới ánh đèn, khiến cô ấy trở thành trung tâm của sự chú ý tại bữa tiệc.

translucent [Tính từ]
اجرا کردن

mờ

Ex: The translucent glass of the window obscured the view of the street outside .

Tấm kính mờ của cửa sổ làm mờ tầm nhìn ra đường bên ngoài.

sparkling [Tính từ]
اجرا کردن

lấp lánh

Ex:

Cô ấy mặc một chiếc váy được trang trí bằng những hạt kim tuyến lấp lánh lấp lánh dưới ánh sáng.

radiant [Tính từ]
اجرا کردن

rực rỡ

Ex: The radiant moon cast a silvery glow over the landscape .

Mặt trăng rực rỡ tỏa ánh sáng bạc khắp cảnh quan.

lit [Tính từ]
اجرا کردن

được chiếu sáng

Ex:

Hành lang chiếu sáng kém khiến khó tìm công tắc đèn.

luminous [Tính từ]
اجرا کردن

phát sáng

Ex: She wore a luminous gown that shimmered in the candlelight .

Cô ấy mặc một chiếc váy sáng lấp lánh dưới ánh nến.

dazzling [Tính từ]
اجرا کردن

chói lọi

Ex:

Ánh đèn sân khấu chói lọi, làm nổi bật các nghệ sĩ trên sân khấu.

glittering [Tính từ]
اجرا کردن

lấp lánh

Ex:

Những viên kim cương lấp lánh trong chiếc vòng cổ của cô đã bắt ánh nắng mặt trời, làm cho người xem choáng ngợp.

gleaming [Tính từ]
اجرا کردن

lấp lánh

Ex:

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng bạc lấp lánh bắt ánh nắng mặt trời.

backlit [Tính từ]
اجرا کردن

được chiếu sáng từ phía sau

Ex: The backlit leaves of the trees glowed softly in the twilight .

Những chiếc lá được chiếu sáng từ phía sau của cây cối phát sáng nhẹ nhàng trong hoàng hôn.

glowing [Tính từ]
اجرا کردن

phát sáng

Ex:

Cô ấy giơ cao chiếc đèn lồng phát sáng khi đi qua khu rừng tối.

glimmering [Tính từ]
اجرا کردن

lấp lánh

Ex:

Cô ấy đi theo dấu vết lấp lánh của ánh sáng xuyên qua khu rừng tối.

shimmering [Tính từ]
اجرا کردن

lấp lánh

Ex:

Những ngôi sao xuất hiện lấp lánh trên bầu trời đêm trong suốt, lấp lánh với ánh sáng xa xôi.