nhạt
Tấm thảm trong phòng có màu be nhạt, bị mòn do nhiều năm sử dụng.
Những tính từ này mô tả các phẩm chất và đặc điểm liên quan đến sự thiếu hoặc không có ánh sáng, chẳng hạn như "mờ", "đục", "ảm đạm", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nhạt
Tấm thảm trong phòng có màu be nhạt, bị mòn do nhiều năm sử dụng.
tối
Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh đậm làm nổi bật làn da của mình.
phai màu
Cô ấy đã cho xem một bức ảnh phai màu của ông bà mình từ nhiều năm trước.
tối tăm
Cô ấy thận trọng bước vào con hẻm tối tăm, cảm thấy một cảm giác bất an.
xỉn màu
Mái tóc của cô, một thời rực rỡ, đã trở nên xỉn màu và tối tăm vì sự lơ là.
hoàng hôn
Những tia sáng hoàng hôn xuyên qua những đám mây, tạo nên hiệu ứng ấn tượng trên bầu trời chiều.
tối
Anh ấy đang đọc sách ở một góc tối trong thư viện.
tối tăm
Căn phòng tối tăm chỉ được chiếu sáng bởi ánh nến từ xa.
mờ đục
Cái lọ có nắp mờ, che giấu nội dung bên trong khỏi tầm nhìn.
u ám
Bầu trời u ám tỏa ánh sáng mờ nhạt lên thành phố, khiến mọi thứ trông mờ ảo.
ảm đạm
Bảng màu ảm đạm của căn phòng tạo nên một bầu không khí trang nghiêm.
u ám
Tán cây rừng ảm đạm chặn hầu hết ánh sáng mặt trời, tạo bóng râm bên dưới.