Tính từ Mô tả Trải nghiệm Giác quan - Tính từ của mẫu

Những tính từ này mô tả sự sắp xếp và lặp lại của các hình dạng, màu sắc hoặc thiết kế trên các vật thể và bề mặt.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tính từ Mô tả Trải nghiệm Giác quan
striped [Tính từ]
اجرا کردن

kẻ sọc

Ex:

Bộ lông của ngựa vằn được sọc với các dải màu đen và trắng.

dotted [Tính từ]
اجرا کردن

chấm bi

Ex:

Tấm khăn trải bàn được chấm phá với những họa tiết thêu hình sao và trăng.

lined [Tính từ]
اجرا کردن

nhăn nheo

Ex: Her lined face told the story of a life filled with laughter and hardships .

Khuôn mặt nhăn nheo của cô kể lại câu chuyện về một cuộc đời đầy tiếng cười và khó khăn.

spotty [Tính từ]
اجرا کردن

lốm đốm

Ex: The cat 's coat was spotty , with irregular patches of fur in different shades .

Bộ lông của con mèo lốm đốm, với những mảng lông không đều màu ở các sắc độ khác nhau.

speckled [Tính từ]
اجرا کردن

lốm đốm

Ex:

Mặt bàn đá granite được lốm đốm với những đốm màu sắc khác nhau, tạo cho nó một vẻ ngoài độc đáo.

blank [Tính từ]
اجرا کردن

trống

Ex: The canvas was blank , awaiting the artist 's inspiration to create .

Tấm vải trống trơn, chờ đợi nguồn cảm hứng của nghệ sĩ để sáng tạo.

checkered [Tính từ]
اجرا کردن

kẻ ô vuông

Ex: The checkered flag signaled the end of the race .

Lá cờ ca rô báo hiệu kết thúc cuộc đua.

marbled [Tính từ]
اجرا کردن

có vân như cẩm thạch

Ex: The marbled countertops in the kitchen had streaks of gray and white .

Mặt bàn vân đá trong nhà bếp có những vệt màu xám và trắng.

polka-dotted [Tính từ]
اجرا کردن

chấm bi

Ex: The polka-dotted wrapping paper added a festive touch to the gift .

Giấy gói quà chấm bi đã thêm nét lễ hội cho món quà.

pinstriped [Tính từ]
اجرا کردن

kẻ sọc mảnh

Ex: The pinstriped shirt added a touch of sophistication to his ensemble .

Chiếc áo sơ mi sọc kẻ đã thêm một nét tinh tế vào bộ trang phục của anh ấy.

mottled [Tính từ]
اجرا کردن

loang lổ

Ex: The mottled surface of the rock showed signs of weathering and erosion .

Bề mặt loang lổ của tảng đá cho thấy dấu hiệu của sự phong hóa và xói mòn.

stippled [Tính từ]
اجرا کردن

chấm

Ex: She chose a stippled wallpaper design for a subtle yet interesting look in the room .

Cô ấy đã chọn một thiết kế giấy dán tường chấm bi để có một cái nhìn tinh tế nhưng thú vị trong phòng.

flecked [Tính từ]
اجرا کردن

lốm đốm

Ex: The flecked granite countertop had small specks of various minerals embedded in it .

Mặt bàn đá granit lốm đốm có những đốm nhỏ của nhiều loại khoáng chất khác nhau được nhúng trong đó.

plain [Tính từ]
اجرا کردن

đơn giản

Ex: The plain white walls of the room provided a blank canvas for decoration .

Những bức tường trắng đơn giản của căn phòng tạo nên một bức tranh trống để trang trí.

floral [Tính từ]
اجرا کردن

hoa

Ex:

Họ trang trí bánh cưới với những họa tiết hoa phức tạp làm từ fondant.

squared [Tính từ]
اجرا کردن

kẻ ô vuông

Ex: The squared tiles on the floor created a modern and sleek look in the kitchen .

Những viên gạch vuông trên sàn tạo nên một diện mạo hiện đại và bóng bẩy trong nhà bếp.

paisley [Tính từ]
اجرا کردن

paisley

Ex: The paisley wallpaper in the hallway added a touch of elegance to the space .

Giấy dán tường paisley trong hành lang đã thêm một nét thanh lịch cho không gian.

striated [Tính từ]
اجرا کردن

có vân

Ex: She observed the striated markings on the animal 's skin , which served as camouflage .

Cô ấy quan sát những dấu vạch trên da động vật, có tác dụng ngụy trang.