pattern

Tính từ Mô tả Trải nghiệm Giác quan - Tính từ chỉ thời tiết

Tính từ thời tiết mô tả các điều kiện và hiện tượng khí quyển xảy ra ở một địa điểm và thời gian cụ thể, truyền tải các thuộc tính như “nắng”, “mưa”, v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Categorized English Adjectives Describing Sensory Experiences
sunny

very bright because there is a lot of light coming from the sun

nắng, ánh nắng

nắng, ánh nắng

Google Translate
[Tính từ]
rainy

having frequent or persistent rainfall

mưa, ẩm ướt

mưa, ẩm ướt

Google Translate
[Tính từ]
windy

having a lot of strong winds

có gió mạnh, gió mạnh

có gió mạnh, gió mạnh

Google Translate
[Tính từ]
shady

having limited sunlight, often due to obstruction from objects or clouds

râm mát, có bóng râm

râm mát, có bóng râm

Google Translate
[Tính từ]
cloudy

having many clouds up in the sky

Có mây, Âm u

Có mây, Âm u

Google Translate
[Tính từ]
humid

(of the climate) having a lot of moisture in the air, causing an uncomfortable and sticky feeling

ẩm ướt, khó chịu

ẩm ướt, khó chịu

Google Translate
[Tính từ]
bleak

(of weather) unpleasantly cold and often windy

lạnh lẽo, Khắc nghiệt

lạnh lẽo, Khắc nghiệt

Google Translate
[Tính từ]
foggy

filled with fog, creating a hazy atmosphere that reduces visibility

mù sương, có sương mù

mù sương, có sương mù

Google Translate
[Tính từ]
snowy

‌(of a period of time or weather) having or bringing snow

có tuyết, mùa tuyết

có tuyết, mùa tuyết

Google Translate
[Tính từ]
hazy

(of air) difficult to see through because of heat, mist, or dust

mờ sương, hơi mờ

mờ sương, hơi mờ

Google Translate
[Tính từ]
stormy

having strong winds, rain, or severe weather conditions

bão tố, dông bão

bão tố, dông bão

Google Translate
[Tính từ]
overcast

(of weather or the sky) filled with a lot of dark clouds

u ám, nhiều mây

u ám, nhiều mây

Google Translate
[Tính từ]
frosty

(of the weather) having extremely cold temperatures that cause thin layers of ice to form on surfaces

lạnh giá, đông lạnh

lạnh giá, đông lạnh

Google Translate
[Tính từ]
mild

(of weather) pleasantly warm and less cold than expected

êm đềm, mát mẻ

êm đềm, mát mẻ

Google Translate
[Tính từ]
breezy

having a gentle, refreshing wind

mát mẻ, gió hiu hiu

mát mẻ, gió hiu hiu

Google Translate
[Tính từ]
misty

having a cover of mist that creates a soft, blurred look

mù sương, sương mù

mù sương, sương mù

Google Translate
[Tính từ]
showery

having occasional or brief periods of rain

mưa rải rác, có mưa phùn

mưa rải rác, có mưa phùn

Google Translate
[Tính từ]
thundery

(of weather) having thunderstorms and lightning

có bão, có sấm

có bão, có sấm

Google Translate
[Tính từ]
blustery

(of weather) characterized by strong, gusty winds

gió mạnh, gió dữ dội

gió mạnh, gió dữ dội

Google Translate
[Tính từ]
nippy

(of weather) having a sharp, cold quality

lạnh buốt, mát mẻ

lạnh buốt, mát mẻ

Google Translate
[Tính từ]
LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek