nắng
Những bông hoa nở rộ dưới bầu trời nắng.
Tính từ thời tiết mô tả các điều kiện khí quyển và hiện tượng xảy ra ở một nơi và thời gian cụ thể, truyền đạt các thuộc tính như "nắng", "mưa", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nắng
Những bông hoa nở rộ dưới bầu trời nắng.
có mưa
Tôi ở trong nhà vì đó là một ngày mưa.
có gió
Tóc của cô ấy bị rối vì thời tiết gió.
có bóng râm
Họ tìm kiếm sự giải tỏa từ ánh nắng nóng dưới tán cây râm mát của công viên.
có mây
Tôi không thể nhìn thấy bất kỳ ngôi sao nào vì trời quá nhiều mây vào ban đêm.
ẩm ướt
Cô ấy cảm thấy đổ mồ hôi và khó chịu trong khí hậu ẩm ướt.
ảm đạm
Bầu trời ảm đạm, u ám phù hợp với tâm trạng buồn bã của cô.
sương mù
Khu rừng trông bí ẩn trong đêm sương mù.
có tuyết
Bất chấp điều kiện tuyết rơi, nhóm thích phiêu lưu đã đi thám hiểm leo núi.
mờ ảo
Cô ấy nheo mắt nhìn qua không khí mờ ảo để cố gắng nhìn rõ những tòa nhà xa xôi.
bão tố
Chúng tôi quyết định hoãn chuyến đi thuyền buồm của mình do điều kiện bão tố dự báo cho cuối tuần.
u ám
Buổi dã ngoại đã bị hủy do thời tiết u ám, đe dọa mưa.
lạnh giá
Nhiệt độ lạnh giá khiến ao đóng băng hoàn toàn.
ôn hòa
Dự báo dự đoán điều kiện ôn hòa không có mưa lớn hoặc bão.
có gió nhẹ
Họ đã tận hưởng một buổi dã ngoại buổi chiều có gió nhẹ trong công viên.
sương mù
Cô ấy đi bộ qua khu rừng sương mù, tận hưởng sự yên tĩnh của xung quanh.
có mưa rào
Họ mang theo ô trong trường hợp điều kiện mưa rào trong sự kiện ngoài trời của họ.
có gió mạnh
Họ vật lộn để đi bộ trong cơn gió dữ dội, giữ chặt mũ và áo khoác.
lạnh
Mặc dù có nắng, một cơn gió lạnh đã làm cho buổi dã ngoại ngoài trời trở nên sảng khoái.