a distinct layer or level within a system, often conceived as having depth or hierarchy

tầng, lớp
Tầng văn hóa của một nền văn minh bao gồm nghệ thuật, văn học và truyền thống của nó, phản ánh các giá trị và niềm tin.
a problem or question that is confusing and needs a lot of skill or effort to solve or answer

câu đố, vấn đề hóc búa
Quyết định xem nên ưu tiên tăng trưởng kinh tế hay bảo vệ môi trường là một bài toán khó đối với các nhà hoạch định chính sách.
a section of additional material that is usually added at the end of a book

phụ lục, bổ sung
Phụ lục đã sửa một lỗi nhỏ được tìm thấy trong văn bản chính của cuốn sách.
a single-celled microorganism that typically reproduces by cell division and can be found in various environments, including soil, water, and living organisms

vi khuẩn, vi trùng
Bacillus anthracis là một vi khuẩn gây bệnh than, một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng ảnh hưởng đến con người và động vật.
a large retail store selling various goods, or a particular type of goods

cửa hàng bán lẻ lớn, emporium
a shell beads used by some Native American tribes as currency or ceremonial items

wampum (hạt vỏ sò được một số bộ lạc người Mỹ bản địa sử dụng làm tiền tệ hoặc đồ nghi lễ), hạt wampum
Những người định cư châu Âu đầu tiên ở Bắc Mỹ thường giao dịch với các bộ lạc người Mỹ bản địa bằng cách sử dụng hạt wampum như một hình thức tiền tệ.
a device with a long thin bar and a weight at the end that swings side to side to keep a clock working

con lắc, quả lắc
the architectural wall or frame that separates the stage from the auditorium in a modern theater, often forming an arch through which the audience views the performance

proscenium, khung sân khấu
Đạo diễn nhấn mạnh tầm nhìn qua proscenium cho khán giả.
a tarred fiber used for caulking seams in wooden ships and as insulation in plumbing

sợi đay tẩm hắc ín, sợi chống thấm
Trong đóng tàu truyền thống, sợi đay là một vật liệu quan trọng được sử dụng để duy trì tính toàn vẹn của tàu gỗ bằng cách bịt kín các khe hở và ngăn nước thấm vào.
a single piece of information or a reference point used in analysis or measurement

dữ liệu, điểm tham chiếu
Khi vẽ đồ thị, nhớ bao gồm mỗi dữ liệu một cách chính xác để đảm bảo tính hợp lệ của kết quả.
a concise collection or summary of information, typically presented in a single volume or document

bản tóm tắt, tập hợp ngắn gọn
Là một người du lịch, tôi luôn mang theo một bộ sưu tập bản đồ để điều hướng các thành phố và khu vực không quen thuộc.
severe criticism or public condemnation, often directed at someone's actions or behavior that is considered shameful or disgraceful

sự chỉ trích nặng nề, sự lên án công khai
Bất chấp sự chỉ trích nặng nề từ các nhà hoạt động vì quyền động vật, sự kiện đấu bò gây tranh cãi vẫn tiếp tục thu hút đám đông năm này qua năm khác.
a point or support on which a lever pivots or rotates in order to lift or move objects

điểm tựa, trụ
Quan hệ đối tác chiến lược đã đóng vai trò là điểm tựa cho sự mở rộng của công ty vào các thị trường mới.
(anatomy) the bone structure that surrounds and protects the brain

hộp sọ, sọ
Một lần chụp CT đã phát hiện một bất thường nhỏ ở đáy hộp sọ của cô ấy.
an unpleasant or noxious odor, typically emanating from decaying matter or industrial processes

mùi hôi thối, khí thải
Nhà khoa học đeo mặt nạ để bảo vệ mình khỏi mùi hôi độc hại sinh ra trong phản ứng hóa học.
a period of one thousand years, usually calculated from the year of the birth of Jesus Christ

thiên niên kỷ, nghìn năm
Các nhà tương lai học suy đoán về những tiến bộ công nghệ có thể định hình thiên niên kỷ tới.
an officially declared pause of a specific action or policy, often imposed by authorities to allow for review, safety, or negotiation

lệnh tạm ngừng, sự tạm hoãn
Trường đại học đã công bố một lệnh tạm ngừng đối với việc tuyển sinh mới vào chương trình.
a formal expression of praise or tribute, typically delivered in speech or writing

lời ca ngợi, bài tán dương
Trong bài phát biểu chia tay, CEO sắp nghỉ hưu đã nhận được lời khen ngợi vì sự lãnh đạo tầm nhìn và cống hiến cho thành công của công ty.
a facility offering care for patients with mental or medical conditions needing extended treatment

bệnh viện tâm thần, nhà thương điên
Nhân viên bệnh viện tại nhà thương điên là những chuyên gia được đào tạo bài bản, tận tâm giúp bệnh nhân lấy lại sự ổn định và sức khỏe.
a questionable or unproven remedy or treatment, often sold with exaggerated claims of effectiveness

nostrum, phương thuốc lang băm
Internet tràn ngập quảng cáo về nostrum tuyên bố chữa khỏi mọi thứ từ mụn trứng cá đến ung thư, lợi dụng sự tuyệt vọng của những cá nhân dễ bị tổn thương tìm kiếm giải pháp nhanh chóng.
| Kỹ Năng Từ Vựng SAT 5 | |||
|---|---|---|---|
| Bài học 41 | Bài học 42 | Bài 43 | Bài học 44 |
| Bài 45 | Bài học 46 | Bài học 47 | Bài học 48 |
| Bài 49 | Bài học 50 | ||
