Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 6-7) - Literature
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Văn học cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a figure of speech that compares two unrelated things to highlight their similarities and convey a deeper meaning

ẩn dụ, hình thức tu từ
Bài phát biểu của cô ấy chứa đầy những phép ẩn dụ mạnh mẽ làm lay động khán giả.
a word or phrase that compares two things or people, highlighting the similarities, often introduced by 'like' or 'as'

so sánh, ví von
Việc nhà thơ sử dụng phép so sánh so sánh những ngôi sao với kim cương trên bầu trời làm tăng thêm vẻ đẹp và sự lấp lánh cho cảnh quan ban đêm.
the figurative language in literature by which the audience can form vivid mental images

hình ảnh, ngôn ngữ hình tượng
a form of humor in which the words that someone says mean the opposite, producing an emphatic effect

sự mỉa mai
Thông qua sự mỉa mai, cô ấy chỉ ra những sai lầm trong logic của họ mà không trực tiếp xúc phạm họ.
a collection of selected writings by various authors, often on a similar theme or subject

tuyển tập, bộ sưu tập
Học sinh đã nghiên cứu một tuyển tập các vở kịch của Shakespeare cho lớp văn học của họ.
an extra piece of information that is placed at the bottom of a printed page

ghi chú cuối trang, chú thích cuối trang
Giáo sư khuyến khích sinh viên sử dụng chú thích cuối trang để ghi nhận nguồn và cung cấp thêm giải thích trong các bài luận của họ.
the specific form or version that a book, magazine, or similar publication is in

ấn bản, phiên bản
Ấn bản đặc biệt của tạp chí bao gồm các cuộc phỏng vấn độc quyền và những góc nhìn hậu trường về quá trình làm phim.
a person or firm that manages the preparation and public distribution of printed material such as books, newspapers, etc.

nhà xuất bản, công ty xuất bản
Vai trò của nhà xuất bản là rất quan trọng trong việc đảm bảo nội dung chất lượng cao đến được với độc giả.
a textbook or workbook designed to teach and develop reading skills

người đọc, sách đọc
Phụ huynh dạy học tại nhà đã chọn một sách đọc với những câu chuyện hấp dẫn để khuyến khích con mình luyện đọc.
a single publication that is part of a set of similar works

tập, quyển
Cô ấy sưu tầm tất cả các tập của báo cáo hàng năm.
a genre of fiction that focuses on the lives, relationships, and personal growth of women, often with a lighthearted or romantic tone

văn học cho phụ nữ, tiểu thuyết nhẹ nhàng cho phụ nữ
Một số nhà phê bình bỏ qua văn học phụ nữ, nhưng nó có một lượng độc giả rộng lớn và trung thành.
a genre of science fiction set in a future dystopian society dominated by computer technology

cyberpunk, punk mạng
books, movies, etc. about imaginary things based on science

khoa học viễn tưởng, KHVT
Bộ phim khoa học viễn tưởng đầy ắp công nghệ tiên tiến và sự sống ngoài hành tinh.
a recurring element that is the main idea or subject in a literary or artistic piece

chủ đề, hình mẫu
a person who writes books, articles, etc., often as a job

tác giả, nhà văn
Nhà phê bình văn học đã khen ngợi phong cách văn xuôi của tác giả, ghi nhận sự thanh lịch và tinh tế của nó.
a plotline or a story element that runs throughout a larger narrative, connecting different events and characters together, often with a unifying theme or motif

sợi chỉ tự sự, dòng cốt truyện
a novel that focuses on the psychological and moral growth of its main character from youth to adulthood

tiểu thuyết giáo dục, tiểu thuyết hình thành
Thể loại bildungsroman đã tạo ra một số tác phẩm được yêu thích nhất trong văn học, nắm bắt những cuộc đấu tranh và chiến thắng phổ quát của việc trưởng thành.
a genre of literature, film, and other forms of media that focuses on the growth and development of a protagonist from youth to adulthood
a literary genre that uses self-reflexive techniques to draw attention to its status as a work of fiction, blurring the lines between reality and fiction

siêu hư cấu, hư cấu bậc cao
Thông qua siêu hư cấu, tác giả đã khám phá các chủ đề về tác quyền, cấu trúc kể chuyện và mối quan hệ giữa hư cấu và hiện thực, thách thức người đọc suy nghĩ phê phán về bản chất của việc kể chuyện.
a genre of prose fiction that depicts the adventures of a roguish hero or heroine, typically one of low social status, who lives by their wits in a corrupt society

tiểu thuyết picaresque, tiểu thuyết phiêu lưu
a verse without rhyme, especially one with ten syllables and five stresses, known as an iambic pentameter

thơ không vần, thơ trắng
a lyric poem, written in varied or irregular metrical form, for a particular object, person, or concept

ode, bài thơ trữ tình
Ode chứa đầy những phép ẩn dụ công phu và hình ảnh sống động.
a verse of Italian origin that has 14 lines, usually in an iambic pentameter and a prescribed rhyme scheme

sonnet, bài thơ mười bốn dòng
Cô ấy đã viết một sonnet cho lớp văn học của mình, theo cấu trúc truyền thống 14 dòng.
a Japanese poem with three unrhymed lines that have five, seven and five syllables each

haiku, bài thơ haiku
Cô ấy đã ngâm một bài haiku về hoa anh đào thoáng qua.
a long movie full of adventure that could be about a historical event

sử thi, phim sử thi
Ông đã dành nhiều năm nghiên cứu và viết tác phẩm sử thi của mình, tỉ mỉ xây dựng từng chương để gợi lên tinh thần của một thời đại đã qua.
a tale that is narrated in the form of a song or poem

bản ballad, bài hát kể chuyện
Giai điệu ám ảnh và lời bài hát gợi cảm của bản ballad đã khiến nó trở thành một trong những bài hát yêu thích của người hâm mộ nhạc truyền thống.
a series of lines in a poem, usually with recurring rhyme scheme and meter

khổ thơ, đoạn thơ
Khổ thơ có sơ đồ vần ABAB, mang lại cho bài thơ một dòng chảy nhịp nhàng.
a subject, idea, or phrase that is repeatedly used in a literary work

chủ đề, ý tưởng chủ đạo
Chủ đề "thiên nhiên đối đầu với văn minh" đóng vai trò là chủ đề trung tâm trong câu chuyện, làm nổi bật sự căng thẳng giữa bản năng nguyên thủy của nhân loại và các chuẩn mực xã hội.
