Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9) - Religion
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Tôn giáo cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a set of teachings or principles of a religious group considered authoritative or generally accepted within that group

phúc âm, giáo lý
Giáo viên trình bày Phúc Âm cho học sinh trong các môn học tôn giáo.
any one of the twelve disciples of Jesus

tông đồ
Ma-thi-ơ, còn được biết đến là Lê-vi, là một người thu thuế trước khi trở thành một trong mười hai sứ đồ của Chúa Giê-su, được biết đến là tác giả của Phúc Âm Ma-thi-ơ trong Tân Ước.
the religious or spiritual practice of driving out evil spirits or entities from a person or place

trừ tà, giải thoát
Bộ phim mô tả một cảnh trừ tà kịch tính khiến khán giả sợ hãi.
the act of disrespectfully treating a sacred item or place

sự báng bổ, sự xúc phạm thánh thần
Đối với những người tin tưởng, việc sử dụng các biểu tượng hoặc đồ vật thiêng liêng cho mục đích trần tục có thể bị coi là sự báng bổ, vì nó làm giảm đi ý nghĩa và tầm quan trọng thiêng liêng của chúng.
the belief that God and the universe are one and the same, considering the entire natural world as a divine expression of God

thuyết phiếm thần, niềm tin rằng Chúa và vũ trụ là một
Thuyết phiếm thần khác với thuyết độc thần truyền thống ở chỗ nó không quan niệm một vị thần cá nhân tách biệt khỏi sự sáng tạo mà thay vào đó coi thần thánh là nội tại trong trật tự tự nhiên.
the belief in or worship of multiple gods or deities

đa thần giáo, niềm tin vào nhiều vị thần
Đa thần giáo thường liên quan đến các nghi lễ và lễ kỷ niệm dành riêng để tôn vinh các vị thần khác nhau.
in certain Christian beliefs, a temporary state of purification for souls after death, preparing them for entry into heaven

luyện ngục, trạng thái thanh lọc
Luyện ngục thường được liên kết với ý tưởng về lòng thương xót của Chúa và cơ hội tinh luyện tinh thần vượt ra ngoài cuộc sống trần thế.
the branch of theology concerned with the study of the end times, final events, and the ultimate destiny of humanity and the world

thuyết cánh chung, nghiên cứu về thời kỳ cuối cùng
Thuyết cánh chung của Hỏa giáo liên quan đến trận chiến cuối cùng giữa thiện và ác, sự phục sinh của người chết và sự đổi mới của thế giới.
the return to life of Christ on the third day after his death on the cross, according to the New Testament

sự phục sinh, sự tái sinh
Sự phục sinh của Chúa Giê-su được kỷ niệm như là đỉnh cao của kế hoạch cứu chuộc của Đức Chúa Trời, mang lại hy vọng và niềm vui cho các tín đồ trên khắp thế giới.
the state or quality of being sacred or morally pure

sự thánh thiện, tính linh thiêng
Sự thánh thiện của ngày Sabát được tuân giữ trong nhiều truyền thống tôn giáo qua việc nghỉ ngơi và thờ phượng.
one of the biblical Ten Commandments, guiding ethical conduct in religious traditions

điều răn, giới luật
Giáo lý Phật giáo nhấn mạnh hành vi đạo đức, với các điều răn như tránh làm hại chúng sinh và thực hành lòng từ bi.
the belief that the universe and living organisms originated through divine acts of creation, often differing from scientific explanations such as evolution

thuyết sáng tạo, học thuyết sáng tạo
Thuyết sáng tạo thường nhấn mạnh vào cách hiểu theo nghĩa đen của các văn bản tôn giáo như mô tả nguồn gốc của sự sống.
a severe or morally corrupting sin, traditionally one of seven sins in Christian theology, including lust, gluttony, greed, sloth, wrath, envy, and pride

tội lỗi chết người
Lòng tham là một tội lỗi chết người cảnh báo chống lại ham muốn quá mức về của cải hoặc tài sản vật chất.
a belief or prophecy predicting a catastrophic end to the world within religious traditions

ngày tận thế, ngày phán xét cuối cùng
Nhiều người bác bỏ những dự đoán ngày tận thế của ông như là sự gieo rắc nỗi sợ hãi vô căn cứ.
a belief or opinion that contradicts the established doctrines of a religion

dị giáo, tà thuyết
Hội đồng tranh luận về điều gì cấu thành tà giáo trong đức tin.
the belief, in Christian eschatology, that Christ will reign on Earth for a thousand years as described in the Book of Revelation

thuyết thiên niên kỷ, chủ nghĩa thiên niên kỷ
Những người theo thuyết thiên niên kỷ thường diễn giải các sự kiện đương đại như những dấu hiệu của thiên niên kỷ.
the belief in or worship of multiple deities, often associated with nature, and typically not adhering to major world religions such as Christianity, Islam, or Judaism

tà giáo, đa thần giáo
Đa thần giáo thường bao gồm các nghi lễ kỷ niệm sự thay đổi của các mùa, như điểm phân và điểm chí.
(in theology) the doctrine that all events, including human salvation or damnation, are determined in advance by God

tiền định, số phận đã được định trước
Nghiên cứu của ông tập trung vào tiền định ở châu Âu thế kỷ 16.
the female head of an abbey, convent, or other religious houses of nuns

bà trưởng tu viện, nữ tu viện trưởng
Bà trưởng tu viện nắm quyền quản lý tài nguyên và quyết định của tu viện, quản lý tài chính và giám sát các dự án xây dựng.
the male spiritual leader and administrator of an abbey, monastery, or group of monasteries

viện trưởng, trưởng tu viện
Viện trưởng chủ trì các cuộc họp chương, nơi các quyết định quan trọng về cộng đồng được đưa ra và các vấn đề kỷ luật được giải quyết.
a high-ranking priest who supervises all the churches and priests in a city

giám mục, đức cha
Sau nhiều năm phục vụ tận tụy, ông được bổ nhiệm làm giám mục và được giao trách nhiệm giám sát tất cả các nhà thờ trong thành phố.
a set of beads used for counting prayers, especially in the Catholic tradition

tràng hạt, chuỗi hạt
Tràng hạt được sử dụng như một phương tiện để tìm kiếm sự hướng dẫn, sức mạnh và sự bảo vệ thiêng liêng trong những thời điểm khó khăn.
the divine guidance, care, and intervention of a higher power

sự quan phòng, sự quan phòng của thần thánh
Những người tin tưởng bày tỏ lòng biết ơn đối với sự quan phòng của Chúa, thừa nhận những phước lành và kết quả tích cực không ngờ trong cuộc sống của họ.
the intense devotion to a particular religious or political sect, often leading to prejudice or discrimination against members of other sects

chủ nghĩa bè phái, tinh thần bè phái
Sự gia tăng của chủ nghĩa bè phái trong không gian trực tuyến đã dẫn đến sự lan rộng của ngôn từ kích động thù địch và các hệ tư tưởng cực đoan, đặt ra thách thức cho nỗ lực xây dựng các xã hội hòa nhập và hài hòa.
uncertainty or lack of commitment regarding the existence of deities or the ability to know and comprehend the nature of ultimate reality

thuyết bất khả tri, chủ nghĩa bất khả tri
Chủ nghĩa bất khả tri của cô ấy bắt nguồn từ niềm tin rằng câu hỏi liệu các vị thần có tồn tại hay không vượt quá khả năng hiểu biết của con người và nên là một cuộc điều tra mở.
a catastrophic event, often with cosmic or divine origins, believed to cause widespread destruction or significant change in the world

ngày tận thế, thảm họa
Khái niệm về ngày tận thế không chỉ giới hạn trong bối cảnh tôn giáo; nó cũng có thể được tìm thấy trong khoa học viễn tưởng, khám phá các kịch bản thảm họa toàn cầu.
a religious and philosophical system that seeks to explore the mysteries of the divine and the nature of reality through a combination of spiritual insight, ancient wisdom, and esoteric teachings

thuyết thần trí
Thông thiên học khuyến khích tìm hiểu với tâm trí cởi mở, mời gọi những người tìm kiếm khám phá chân lý tâm linh vượt ra ngoài ranh giới tôn giáo thông thường.
a monumental building dedicated to gods and goddesses

đền thờ các vị thần, nơi thờ cúng các vị thần
Ở Hy Lạp cổ đại, Parthenon đóng vai trò là một đền thờ các vị thần dành riêng cho nữ thần Athena, vị thần bảo trợ của Athens.
a place of worship and religious study for Jews

giáo đường Do Thái, nơi thờ cúng của người Do Thái
Giáo đường Do Thái lịch sử trong thành phố được biết đến với kiến trúc tuyệt đẹp và lịch sử phong phú.
a person who lives a very simple life in solitude as a religious practice

ẩn sĩ, người sống ẩn dật
Ẩn viện là nơi ẩn náu cho những người hành hương tìm kiếm sự hướng dẫn và an ủi từ ẩn sĩ khôn ngoan sống trong những bức tường của nó.
a small place for prayer or religious services that is separate from a main church or cathedral

nhà nguyện, nhà thờ nhỏ
Nhà nguyện được xây dựng như một không gian yên tĩnh để cầu nguyện, tách biệt với nhà thờ chính.
act or ceremony of declaring something sacred or dedicated to a divine purpose, particularly in Christianity

sự thánh hiến, lễ hiến thánh
Việc thánh hiến nước trong một số nghi lễ tôn giáo có nghĩa là biến nó thành một chất thanh tẩy và thiêng liêng.
