Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9) - Politics
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Chính trị cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a type of politics that purports to represent the opinions and desires of ordinary people in order to gain their support

chủ nghĩa dân túy, thủ đoạn mị dân
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy trong những năm gần đây được cho là do sự bất mãn rộng rãi với các đảng phái chính trị truyền thống và tác động của toàn cầu hóa đối với nền kinh tế và văn hóa địa phương.
the doctrine of absolute governmental power

chủ nghĩa toàn trị, học thuyết về quyền lực chính phủ tuyệt đối
Hệ tư tưởng của chế độ bắt nguồn từ chủ nghĩa toàn trị, không để lại chỗ cho sự bất đồng chính kiến.
involving the cooperation or agreement of two political parties, especially those usually opposed to each other, to achieve a common goal or outcome

lưỡng đảng, bipartisan
Lời kêu gọi đoàn kết lưỡng đảng của tổng thống đã được hưởng ứng, dẫn đến những nỗ lực hợp tác trong việc thông qua các cải cách y tế quan trọng.
a party meeting to discuss policy or select candidates

caucus, cuộc họp đảng
Nhóm caucus tiến bộ đã giới thiệu một dự luật để giải quyết bất bình đẳng thu nhập.
the scientific study of elections, including the analysis of voting patterns, behavior, and electoral systems, to understand and predict political outcomes

psephology, nghiên cứu khoa học về bầu cử
Những hiểu biết sâu sắc của chuyên gia về psephology đã cung cấp những góc nhìn quý giá về cách những thay đổi chính trị ảnh hưởng đến hành vi bầu cử theo thời gian.
the political propaganda, especially in the form of art, literature, or media, used to promote a particular ideology, cause, or political agenda

agitprop, tuyên truyền chính trị
Triển lãm nghệ thuật trưng bày một bộ sưu tập các tác phẩm agitprop, minh họa sức mạnh của phương tiện truyền thông hình ảnh trong việc truyền tải thông điệp chính trị.
the practice of pushing a dangerous situation or confrontation to the edge of disaster, often with the intention of achieving a specific outcome

chính sách bờ vực thẳm, chiến lược tận thế
Động thái quân sự được coi là một hành động brinkmanship, thử thách quyết tâm của đối thủ và đẩy giới hạn của hành vi chấp nhận được.
the advocacy or support of government according to constitutional principles

chủ nghĩa hiến pháp, ủng hộ các nguyên tắc hiến pháp
Bài phát biểu đã thúc đẩy chủ nghĩa hiến pháp và bảo vệ các quyền tự do dân sự.
a coded message intended to be understood by a particular group while remaining unnoticed or ambiguous to others

còi chó, thông điệp mã hóa
Bài phát biểu của chính trị gia chứa đựng một số thông điệp mã hóa nhắm vào những người ủng hộ ông ta.
the study of how geography influences global political and economic interactions

địa chính trị
Địa chính trị rõ ràng trong cuộc cạnh tranh để giành ảnh hưởng ở các vị trí chiến lược, như được thấy trong các cuộc cạnh tranh địa chính trị ở Biển Đông hoặc khu vực Baltic.
the use of political, economic, or military power to achieve and maintain influence and control on the global or national stage

chính trị quyền lực, chính trị cường quyền
Chính trị quyền lực có thể được quan sát trong các tổ chức quốc tế, nơi các quốc gia thành viên tranh giành các vị trí lãnh đạo và ảnh hưởng đối với các quy trình ra quyết định.
the extreme political or religious beliefs often accompanied by intolerance for different views

sự cuồng tín, sự không khoan dung tôn giáo
Sự cuồng tín của anh ấy đối với môn thể thao vượt xa niềm đam mê; anh ấy sẽ tranh luận với bất cứ ai không đồng ý với sự vượt trội của đội mình.
an individual or group advocating for radical or extreme left-wing political positions and policies

cánh tả cứng rắn, cực tả
Các nhà phê bình cho rằng các đề xuất kinh tế của cánh tả cứng rắn sẽ đòi hỏi một sự tái cấu trúc hoàn toàn hệ thống hiện tại.
extremely conservative or right-wing political ideologies, often associated with more radical views within the right-wing spectrum

cực hữu, hữu cứng
Cử tri trong khu vực có xu hướng ủng hộ các đảng cực hữu ưu tiên các giá trị truyền thống và bản sắc dân tộc.
the belief that a country must have a strong military force in order to seem more powerful

chủ nghĩa quân phiệt
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa quân phiệt ở một số khu vực thường trùng khớp với các phong trào dân tộc chủ nghĩa, nơi sức mạnh quân sự được coi là thiết yếu để bảo vệ chủ quyền và lợi ích quốc gia.
the belief in or practice of giving a central government significant control over social and economic affairs

chủ nghĩa nhà nước, chủ nghĩa tập trung
Chủ nghĩa nhà nước có thể được quan sát dưới nhiều hình thức khác nhau, từ các nhà nước phúc lợi với mạng lưới an sinh xã hội rộng lớn đến các chế độ độc tài hơn kiểm soát chặt chẽ cả nền kinh tế và các quyền tự do dân sự.
the practice or principle of a nation or party taking actions, making decisions, or forming alliances without seeking or considering the approval, consensus, or cooperation of others

chủ nghĩa đơn phương, hành động đơn phương
Việc quốc gia tuân thủ chủ nghĩa đơn phương trong các cuộc đàm phán về biến đổi khí hậu đã vấp phải chỉ trích, khi theo đuổi các chính sách môi trường độc lập với các thỏa thuận toàn cầu.
the current holder of a particular office or position, especially in politics

người đương nhiệm, đương kim
Người đương nhiệm đã sử dụng ảnh hưởng của mình để làm lệch quyết định có lợi cho họ.
the act of rebellion or resistance against established authority, typically through speech or conduct

tội phản loạn, sự nổi loạn
Phát tờ rơi quảng bá cuộc nổi dậy vũ trang đã dẫn đến cáo buộc phản loạn đối với nhóm hoạt động.
the right or privilege of casting a vote in public elections

quyền bầu cử, quyền bỏ phiếu
Quyền bầu cử phổ thông đảm bảo rằng tất cả công dân trưởng thành đều có quyền bỏ phiếu.
the act of surrounding the enemy, a town, etc. and cutting off their supplies so that they would surrender

cuộc bao vây, sự vây hãm
Theo lịch sử, cuộc bao vây đã là một chiến thuật phổ biến trong chiến tranh, được sử dụng để chinh phục các vị trí kiên cố hoặc thành phố.
official procedures or rules that are unnecessary and time-consuming

thủ tục hành chính, giấy tờ rườm rà
Họ phải vượt qua rất nhiều thủ tục hành chính để được chấp thuận thị thực.
to formally put a law or regulation into effect through official proclamation

ban hành, công bố
Phán quyết của tòa án đã được ban hành như một tiền lệ ràng buộc.
a short, political argument, particularly between rivals

cuộc đụng độ nhỏ, tranh cãi ngắn
Cuộc giao tranh dọc biên giới làm leo thang căng thẳng giữa hai nước láng giềng.
the principle or system of unlimited and unchecked governmental power

chủ nghĩa chuyên chế, chế độ chuyên quyền
Chủ nghĩa chuyên chế cho phép các nhà cai trị hành động mà không bị ràng buộc bởi pháp luật hoặc nghị viện.
