bắt
Trong trận đấu cuối cùng của mình, cầu thủ bóng chày đã bắt được một cú ném nhanh.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến việc nắm bắt và giữ như "chộp", "nắm chặt" và "giật".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bắt
Trong trận đấu cuối cùng của mình, cầu thủ bóng chày đã bắt được một cú ném nhanh.
nắm lấy
Khi chiếc xe trượt trên đường trơn, anh ta nắm chặt vô lăng, cố gắng lấy lại kiểm soát.
nắm lấy
Để bảo vệ đứa trẻ, người cha đã phải nắm lấy cánh tay của chúng và kéo chúng ra khỏi nguy hiểm.
giật
Trong chợ, người mua hàng vội vã giật lấy những món đồ cuối cùng đang giảm giá.
nắm chặt
Đứa trẻ cố gắng nắm lấy sợi dây của quả bóng bay khi nó trôi nổi ngay ngoài tầm với.
nắm chặt
Giật mình vì tiếng ồn đột ngột, anh ta nắm chặt ngực mình vì ngạc nhiên.
nắm chặt
Trong những khoảnh khắc hồi hộp, cô ấy vô thức nắm chặt các cạnh của ghế.
nắm chặt
Trong cơn tức giận, anh ta túm lấy đối thủ, lao vào một cuộc ẩu đả.
bám chặt
Chú chó con ướt sũng bám chặt vào lòng chủ để được ấm áp và an toàn.
cầm
Là đội trưởng, cô ấy tự hào cầm chiếc cúp vô địch.
nắm chặt
Tài xế được khuyến khích nắm chặt vô lăng, đặc biệt trong điều kiện thời tiết khó khăn.
nắm chặt
Người leo núi phải nắm chặt vào rìa hẹp để kéo mình lên.
siết chặt
Đứa trẻ nắm chặt tay mẹ khi băng qua đường đông đúc.