Động Từ Chỉ Hành Động Lời Nói - Động từ để thông báo và đặt tên

Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến thông báo và đặt tên như "báo cáo", "thông báo" và "truyền đạt".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Động Từ Chỉ Hành Động Lời Nói
to report [Động từ]
اجرا کردن

báo cáo

Ex: Witnesses reported seeing a suspicious vehicle parked outside the bank before the robbery occurred .

Các nhân chứng báo cáo đã nhìn thấy một chiếc xe khả nghi đậu bên ngoài ngân hàng trước khi vụ cướp xảy ra.

to impart [Động từ]
اجرا کردن

truyền đạt

Ex: The expert imparted practical tips for effective time management in today 's workshop .

Chuyên gia đã truyền đạt những lời khuyên thiết thực để quản lý thời gian hiệu quả trong hội thảo ngày hôm nay.

to inform [Động từ]
اجرا کردن

thông báo

Ex: The news anchor will inform the public of the latest developments in the ongoing investigation .

Phát thanh viên sẽ thông báo cho công chúng về những diễn biến mới nhất trong cuộc điều tra đang diễn ra.

to brief [Động từ]
اجرا کردن

thông báo

Ex: He was briefed to argue the defense ’s position in the courtroom .

Anh ấy đã được hướng dẫn để tranh luận vị trí của bên bào chữa tại phòng xử án.

to notify [Động từ]
اجرا کردن

thông báo

Ex: The supervisor will notify employees about the upcoming training sessions through the company 's communication channels .

Người giám sát sẽ thông báo cho nhân viên về các buổi đào tạo sắp tới thông qua các kênh truyền thông của công ty.

to convey [Động từ]
اجرا کردن

truyền đạt

Ex: Scientists conveyed their research discoveries at conferences to share information within the wider community .

Các nhà khoa học đã truyền đạt những phát hiện nghiên cứu của họ tại các hội nghị để chia sẻ thông tin trong cộng đồng rộng lớn hơn.

to apprise [Động từ]
اجرا کردن

thông báo

Ex: He apprised his attorney of the new evidence in the case .

Anh ấy đã thông báo cho luật sư của mình về bằng chứng mới trong vụ án.

to clue in [Động từ]
اجرا کردن

thông báo

Ex: I decided to clue in my friend about the surprise birthday party we were planning for her .

Tôi quyết định thông báo cho bạn mình về bữa tiệc sinh nhật bất ngờ mà chúng tôi đang lên kế hoạch cho cô ấy.

to advise [Động từ]
اجرا کردن

khuyên

Ex: The manager advised the team about the upcoming changes in company policies .

Người quản lý đã khuyên nhóm về những thay đổi sắp tới trong chính sách của công ty.

to fill in [Động từ]
اجرا کردن

thông báo

Ex: Please fill in your colleagues on the latest developments in the client 's requirements .

Vui lòng thông báo cho đồng nghiệp của bạn về những phát triển mới nhất trong yêu cầu của khách hàng.

to relay [Động từ]
اجرا کردن

truyền đạt

Ex: Please relay the updated schedule to all team members before the meeting .

Vui lòng chuyển tiếp lịch trình cập nhật đến tất cả các thành viên trong nhóm trước cuộc họp.

to title [Động từ]
اجرا کردن

đặt tên

Ex: After completing the painting , the artist carefully chose to title it " Sunset Serenity . "

Sau khi hoàn thành bức tranh, nghệ sĩ đã cẩn thận chọn đặt tên nó là "Sunset Serenity".

to entitle [Động từ]
اجرا کردن

đặt tên

Ex: The filmmaker chose to entitle the documentary " Voices Unheard " to highlight the marginalized narratives .

Nhà làm phim đã chọn đặt tên cho bộ phim tài liệu là "Những Tiếng Nói Không Được Nghe" để làm nổi bật những câu chuyện bị lề hóa.

to theme [Động từ]
اجرا کردن

chủ đề hóa

Ex: To create a festive atmosphere , the wedding reception was themed around a winter wonderland with snowflake decorations .

Để tạo ra bầu không khí lễ hội, tiệc cưới đã được chủ đề xung quanh một xứ sở thần tiên mùa đông với những đồ trang trí hình bông tuyết.

to term [Động từ]
اجرا کردن

gọi là

Ex: The medical community terms the condition chronic fatigue syndrome .

Cộng đồng y tế gọi tình trạng này là hội chứng mệt mỏi mãn tính.

to name [Động từ]
اجرا کردن

đặt tên

Ex: Why are you always naming your electronic devices creatively ?

Tại sao bạn luôn đặt tên các thiết bị điện tử của mình một cách sáng tạo?

to rename [Động từ]
اجرا کردن

đổi tên

Ex: The company chose to rename its flagship product to better reflect its features and functionality .

Công ty đã chọn đổi tên sản phẩm chủ lực của mình để phản ánh tốt hơn các tính năng và chức năng của nó.

to denominate [Động từ]
اجرا کردن

đặt tên

Ex: To streamline communication , the project manager suggested to denominate each phase of the project for better organization .

Để hợp lý hóa giao tiếp, người quản lý dự án đã đề nghị đặt tên cho từng giai đoạn của dự án để tổ chức tốt hơn.

to name after [Động từ]
اجرا کردن

đặt tên theo

Ex:

Nếu chúng tôi có một cậu con trai, chúng tôi dự định đặt tên theo ông nội tôi.

to call [Động từ]
اجرا کردن

gọi

Ex: She ca n't remember what the restaurant we went to last week was called .

Cô ấy không thể nhớ tên nhà hàng chúng tôi đã đến tuần trước gọi là gì.

to nickname [Động từ]
اجرا کردن

đặt biệt danh

Ex: Her friends decided to nickname her " Sunshine " because of her cheerful and positive personality .

Bạn bè của cô ấy quyết định đặt biệt danh cho cô là "Ánh Dương" vì tính cách vui vẻ và tích cực của cô.

to dub [Động từ]
اجرا کردن

đặt biệt danh

Ex: After showcasing his culinary skills on a popular TV show , the chef was dubbed " The Flavor Maestro " by fans and critics alike .

Sau khi thể hiện kỹ năng nấu nướng của mình trên một chương trình truyền hình nổi tiếng, đầu bếp đã được đặt biệt danh là "Bậc thầy hương vị" bởi người hâm mộ và các nhà phê bình.

to style [Động từ]
اجرا کردن

đặt tên

Ex: In the world of design , the architect was styled as " The Innovator " for his groundbreaking structures .

Trong thế giới thiết kế, kiến trúc sư đã được gọi là "Người Đổi mới" vì những công trình đột phá của mình.