quất
Thuyền trưởng đe dọa sẽ quất các thủy thủ nếu họ không tuân theo mệnh lệnh.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến đánh như "tát", "đánh đập" và "quất".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
quất
Thuyền trưởng đe dọa sẽ quất các thủy thủ nếu họ không tuân theo mệnh lệnh.
tát
Giáo viên đã bị sốc khi một học sinh cố gắng tát một bạn cùng lớp trong một cuộc tranh cãi.
đánh
Anh ấy đập tờ giấy bay ra khỏi không trung bằng tay mình.
đánh đập
Các thành viên băng đảng quyết định đánh đập đối thủ của họ trong một cuộc đối đầu trên đường phố.
đập
Trong cơn tức giận, anh ta đã đập mạnh vào chiếc máy tính cũ khi nó không phản hồi lại lệnh của mình.
đập
Đầu bếp đập bột để tạo hình trước khi nướng.
đánh
Võ sĩ đã đánh bại đối thủ của mình trên võ đài, giành chiến thắng nhanh chóng.
quất
Trong các tài liệu lịch sử, tù nhân thường bị đánh đập vì những tội nhỏ.
quất
Giáo viên nghiêm khắc cảnh báo rằng ông sẽ đánh đòn bất kỳ học sinh nào bị bắt gian lận.
đánh mạnh
Đứa trẻ vô tình đánh mạnh vào bạn mình bằng một quả cầu tuyết được nhắm kỹ.
đập
Đứa trẻ vô tình đập đồ chơi vào tường, khiến nó bị vỡ.
đấm
Để tự vệ, cô ấy phải đấm kẻ tấn công để thoát khỏi tình huống nguy hiểm.
đập
Trong cơn thất vọng, anh quyết định đập mạnh vào chiếc máy tính hỏng bằng lòng bàn tay.
đánh đập
Trong cơn giận dữ, anh ta bắt đầu đấm bao cát tại phòng tập.
ném đá
Những người hâm mộ tức giận đã ném trứng vào xe buýt của đội đối thủ sau thất bại.
đánh
Võ sĩ đấm đối thủ của mình bằng một cú đấm mạnh mẽ.
đấm
Võ sĩ quyền Anh nhắm đến việc đấm đối thủ vào mặt để giành lợi thế.
quét ngang
Võ sĩ khéo léo quét vào đối thủ, gây ra một cú đánh mạnh vào cơ thể.
đánh
Viên cảnh sát bị buộc tội đã đánh nghi phạm trong quá trình bắt giữ.
đánh
Để tự vệ, cô ấy đánh kẻ tấn công bằng một cú đá nhanh vào bụng.
đập
Trong xây dựng, công nhân thường sử dụng búa để đóng cọc xuống đất.
đập
Đẩy lùi kẻ tấn công, cô ấy cố gắng đánh anh ta bằng những cú đánh nhanh và mạnh mẽ.
đập
Đầu bếp đập tép tỏi bằng mặt phẳng của dao để dễ dàng bóc vỏ.
hích khuỷu tay
Trong buổi hòa nhạc, người hâm mộ nhiệt tình đã hích khuỷu tay vào những người xung quanh vì phấn khích.
quất
Người chủ ngược đãi sẽ quất con chó không vâng lời như một hình phạt.
tấn công
Người đàn ông tức giận tấn công người lạ.
đánh lén
Nạn nhân không đề phòng đã bị thương khi ai đó đấm lén họ trên phố đông người.