tiết kiệm
Người mua sắm tiết kiệm thích mua các nhãn hiệu phổ thông hơn là các nhãn hiệu nổi tiếng để tiết kiệm tiền.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Hành Vi Tài Chính cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tiết kiệm
Người mua sắm tiết kiệm thích mua các nhãn hiệu phổ thông hơn là các nhãn hiệu nổi tiếng để tiết kiệm tiền.
tiết kiệm
Một du khách tiết kiệm, cô ấy luôn tìm kiếm chỗ ở thân thiện với ngân sách.
thận trọng
Những người đi bộ đường dài đã thận trọng khi họ đi qua khu rừng rậm rạp, đề phòng động vật hoang dã.
có khả năng thanh toán
Tiết kiệm đều đặn và đầu tư thận trọng đã giúp anh ta trở nên có khả năng thanh toán về mặt tài chính.
mất khả năng thanh toán
Anh ấy nhận ra mình mất khả năng thanh toán khi không thể trả các hóa đơn.
hoang phí
Một chiến lược quảng cáo hoang phí cho sản phẩm bao gồm quảng cáo sáng tạo và bắt mắt.
phung phí
Công ty gặp khó khăn tài chính do quản lý phung phí các quỹ.
xa hoa
Lối sống xa hoa của người nổi tiếng bao gồm xe hơi sang trọng và quần áo thiết kế.
hào phóng
Người chủ hào phóng đảm bảo rằng mọi khách mời đều cảm thấy đặc biệt và được chăm sóc chu đáo.
keo kiệt
Cô ấy thấy thật bực bội khi chú của mình keo kiệt với quà tặng gia đình.
lãng phí
Cô ấy bị chỉ trích vì thói quen tiêu xài lãng phí, thường xuyên mua những thứ không cần thiết.
keo kiệt
Họ đã bị sốc bởi thái độ keo kiệt của anh ta đối với tài sản thừa kế.
keo kiệt
Công ty đã thực hiện các biện pháp keo kiệt để giảm chi phí không cần thiết và tăng lợi nhuận.