Từ vựng cho IELTS General (Điểm 6-7) - Đặc Điểm Tích Cực Của Con Người
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các đặc điểm tích cực của con người cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
continuing to do something despite facing criticism or difficulties

kiên trì, bền bỉ
Mặc dù bị từ chối, cô ấy vẫn kiên trì trong việc tìm kiếm việc làm, nộp đơn vào nhiều vị trí.
able to recover quickly from difficult situations

kiên cường, bền bỉ
Kiên cường trước nghịch cảnh, đội đã trở nên mạnh mẽ và gắn kết hơn.
having the ability to control one's own behaviors and actions

tự kỷ luật, kỷ luật
Cá nhân có kỷ luật tự giác đã chống lại sự trì hoãn và ưu tiên công việc một cách hiệu quả.
having conscious knowledge and recognition of one's own thoughts, feelings, and existence

tự nhận thức, tự giác
Vận động viên tự nhận thức đã thừa nhận những hạn chế của mình và tập trung vào các lĩnh vực cần cải thiện để xuất sắc trong môn thể thao của họ.
characterized by a willingness and ability to work harmoniously with others

hợp tác, sẵn sàng hợp tác
Những người hàng xóm hợp tác đã cùng nhau tổ chức một bữa tiệc khu phố.
feeling or showing gratitude or thankfulness toward someone or something

biết ơn, đánh giá cao
Nhóm rất biết ơn vì sự công nhận cho công việc khó khăn của họ.
having or showing intense excitement, eagerness, or passion for something

nhiệt tình, say mê
Phản ứng nhiệt tình của đội với chiến lược mới đã nâng cao tinh thần.
(of a person) able to make clear, firm decisions quickly, especially in challenging situations

quyết đoán, kiên quyết
Là một người quản lý quyết đoán, anh ấy không bao giờ ngần ngại đưa ra những quyết định khó khăn khi cần thiết.
giving individuals or groups the tools, confidence, and authority to take action and make choices

trao quyền, tăng cường
friendly with no disagreement involved

hài hòa, hòa hợp
Cuộc họp diễn ra hài hòa, với tất cả các bên đồng ý về các giải pháp được đề xuất.
(of a person or their manner) having a kind, compassionate, and caring nature

ấm áp, nhân hậu
Giáo viên ấm áp đã truyền cảm hứng cho học sinh của mình bằng cách tiếp cận chu đáo.
having or displaying a strong will to achieve a goal despite the challenges or obstacles

quyết tâm
Đội đã quyết tâm giành chức vô địch, tập luyện nghiêm túc.
showing care and understanding toward other people, especially when they are not feeling good

thông cảm, đồng cảm
Bác sĩ đã thông cảm với những lo lắng của bệnh nhân về cuộc phẫu thuật sắp tới.
happening or arriving at the time expected or arranged

đúng giờ, chấp hành đúng giờ
Đúng giờ thể hiện sự tôn trọng thời gian của người khác.
(of a person) tolerant, flexible, or relaxed in enforcing rules or standards, often forgiving and understanding toward others

khoan dung, linh hoạt
Mặc dù mức độ nghiêm trọng của tội phạm, thẩm phán đã chọn một bản án khoan hồng, xem xét sự hối hận của bị cáo và nỗ lực cải tạo.
