Từ vựng cho IELTS General (Điểm 6-7) - Khả Năng Trí Tuệ
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến năng lực trí tuệ cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
able to respond or react quickly and cleverly, especially in conversation or situations requiring immediate thought

nhanh trí, thông minh
Người dẫn chương trình nhanh trí đã giữ cho chương trình trò chuyện diễn ra suôn sẻ, thu hút cả khách mời và khán giả.
having a lot of information or expertise in a particular subject or field

hiểu biết, thông thái
Là một du khách dày dạn kinh nghiệm, anh ấy hiểu biết về những địa điểm tốt nhất để ghé thăm ở châu Âu và có thể đưa ra những lời khuyên quý giá để điều hướng các thành phố nước ngoài.
extremely clever, talented, or impressive

xuất sắc, tài giỏi
Anh ấy là một nhà toán học xuất sắc có thể giải quyết những vấn đề mà người khác cho là không thể.
having a natural talent, intelligence, or ability in a particular area or skill

tài năng, có năng khiếu
Vận động viên tài năng xuất sắc trong nhiều môn thể thao, thể hiện kỹ năng và sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc.
having or showing a deep understanding or knowledge of something

sâu sắc, thấu hiểu
Lời khuyên sâu sắc của cô ấy đã hướng dẫn tôi vượt qua một quyết định khó khăn, giúp tôi nhìn tình huống từ một góc độ khác.
(of a person) able to quickly and accurately understand or notice things due to keen awareness and insight

nhạy bén, tinh tế
Việc nhạy bén đã giúp cô ấy nhận ra những cơ hội mà người khác bỏ lỡ.
(of a person) interested in learning and knowing about things

tò mò, hiếu kỳ
Cô ấy luôn tò mò về các nền văn hóa khác nhau và yêu thích du lịch đến những nơi mới.
(of a person) creative and capable of coming up with novel solutions, concepts, or products

sáng tạo, có óc phát minh
Doanh nhân sáng tạo đã khởi nghiệp thành công dựa trên một khái niệm mới lạ đã lấp đầy khoảng trống trên thị trường.
(of a person) producing creative and original ideas, equipment, methods, etc.

sáng tạo, đổi mới
Phong cách đổi mới của tác giả đã định nghĩa lại cách kể chuyện.
capable of finding different, clever, and efficient ways to solve problems, often using the resources available to them in innovative ways

tháo vát, khéo léo
Kỹ sư tháo vát đã phát triển một giải pháp tiết kiệm chi phí để cải thiện hiệu quả của quy trình sản xuất.
(of a person) capable of effectively and skillfully performing a wide range of tasks or activities

linh hoạt, đa năng
Nghệ sĩ đa tài khám phá các phương tiện và phong cách khác nhau, từ hội họa đến điêu khắc và nghệ thuật kỹ thuật số.
displaying or possessing extensive knowledge that is acquired by studying and reading

thông thái, học rộng
Nhà ngoại giao uyên bác có kỹ năng điều hướng các mối quan hệ quốc tế phức tạp với sự tinh tế và ngoại giao.
knowledgeable about a wide range of subjects due to extensive reading habits

đọc nhiều, uyên bác
Một du khách đọc nhiều, anh ấy chia sẻ những giai thoại và hiểu biết văn hóa từ những nơi anh ấy đã khám phá.
very good at or quick in noticing small details in someone or something

tinh ý, quan sát tốt
Giáo viên tinh ý đã nhận ra các dấu hiệu đau khổ ở một học sinh và đề nghị hỗ trợ trước khi tình hình trở nên tồi tệ hơn.
having a clever and practical ability to make wise and effective decisions

khôn ngoan, sắc sảo
Kỹ năng lãnh đạo sắc sảo của người quản lý đã hướng dẫn đội vượt qua các dự án đầy thách thức.
good at paying attention and noticing things quickly and accurately

tinh mắt, nhạy bén
Tài xế tinh mắt đã tránh được va chạm bằng cách phản ứng nhanh chóng với đèn phanh đột ngột phía trước.
developed or primarily guided by the intellect rather than relying on emotions or personal experience

trí tuệ, thuộc trí óc
Tham gia vào các hoạt động trí tuệ, như giải quyết vấn đề và tư duy phản biện, đã trở thành thói quen hàng ngày.
having a lot of knowledge gained through study, experience, or education

học rộng, uyên bác
Sau khi nghiên cứu sâu rộng nhiều môn học, cô ấy là một học giả uyên bác trong lĩnh vực của mình.
having or showing cleverness, creativity, or skill

khéo léo, sáng tạo
Đầu bếp tài ba đã tạo ra một món ăn độc đáo bằng cách kết hợp các nguyên liệu bất ngờ theo những cách sáng tạo.
having the ability to learn or understand quickly

sắc sảo, nhạy bén
Người học viên sắc sảo tiếp thu các kỹ thuật của nghề với tốc độ đáng kinh ngạc.
possessing knowledge and awareness on different matters

giác ngộ, hiểu biết
Nghệ sĩ giác ngộ đã sử dụng tác phẩm của mình để truyền tải những thông điệp kích thích suy nghĩ.
(of senses) highly-developed and very sensitive

nhạy bén, sắc sảo
Thị lực tinh tường của đại bàng cho phép nó phát hiện con mồi từ khoảng cách xa.
having an instinctive or intellectual awareness of something

nhận thức được, hợp lý
Nhóm đã nhận thức được những rủi ro tiềm ẩn.
