thực phẩm nguyên chất
Thực phẩm nguyên chất như quinoa, gạo lứt và protein nạc đã trở thành thực phẩm chính trong chế độ ăn cân bằng của anh ấy.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Đồ ăn và Thức uống cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thực phẩm nguyên chất
Thực phẩm nguyên chất như quinoa, gạo lứt và protein nạc đã trở thành thực phẩm chính trong chế độ ăn cân bằng của anh ấy.
antipasto
Để khai vị, bà chủ nhà đã chuẩn bị một món salad antipasto đầy màu sắc, được trang trí với ô liu và pepperoncini.
phụ bếp
Commis đầu bếp đã cẩn thận gọt vỏ và cắt rau dưới sự hướng dẫn của bếp trưởng.
a method of slow-cooking meat in fat at a low temperature to achieve tender, flavorful results
một cuộc nhậu nhẹt
Ăn uống vô độ có thể là triệu chứng của tình trạng đau khổ về cảm xúc hoặc các vấn đề sức khỏe tâm thần tiềm ẩn.
ăn uống sạch
Cô ấy đã áp dụng cách tiếp cận ăn uống sạch, ưu tiên trái cây tươi, rau củ và protein nạc trong các bữa ăn hàng ngày.
chutney
Khi tôi nếm thử món chutney cà chua, tôi đã ngạc nhiên thú vị bởi những hương vị đậm đà.
người sành ăn
Sự kiện thu hút các gourmet từ khắp nơi trên thế giới, háo hức nếm thử những món ăn ngon nhất.
hầm rượu
Chủ quán mở khóa hầm rượu để lấy một chai rượu ngon cho khách.
nướng
Phi lê cá hồi được chế biến bằng cách nướng, tạo ra một lớp vỏ ngon lành trong khi giữ cho bên trong ẩm.
ẩm thực
Anh ấy có một bộ sưu tập rộng lớn các loại thảo mộc và gia vị ẩm thực trong nhà bếp của mình.