a nocturnal, burrowing mammal native to Africa, with a long snout and tongue, feeding mainly on ants and termites
Ở đây bạn sẽ học tên các loài động vật có vú khác bằng tiếng Anh như "lợn đất", "dơi" và "gấu mèo".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
a nocturnal, burrowing mammal native to Africa, with a long snout and tongue, feeding mainly on ants and termites
con dơi
Kỹ năng định vị bằng tiếng vang của dơi giúp nó di chuyển trong bóng tối một cách chính xác.
a nocturnal mammal covered in hard, overlapping scales, feeding primarily on ants and termites, and capable of curling into a protective ball
gấu mèo
Mặc dù vẻ ngoài dễ thương, gấu mèo có thể là loài gây hại đáng gờm, gây thiệt hại cho tài sản và mùa màng.
thỏ rừng
Giật mình vì tiếng động đột ngột, con thỏ rừng đứng im, hòa lẫn hoàn hảo vào đám cỏ cao.