Động vật - Linh trưởng

Ở đây bạn sẽ học tên các loài linh trưởng bằng tiếng Anh như "khỉ", "vượn" và "gorilla".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Động vật
monkey [Danh từ]
اجرا کردن

khỉ

Ex: I watched as the monkey interacted with other members of its troop .

Tôi đã xem con khỉ tương tác với các thành viên khác trong đàn của nó.

ape [Danh từ]
اجرا کردن

khỉ không đuôi

Ex: Researchers observed the social behaviors of apes in their natural habitat .

Các nhà nghiên cứu đã quan sát hành vi xã hội của khỉ trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

baboon [Danh từ]
اجرا کردن

khỉ đầu chó

Ex: Male baboons are easily recognizable by their large size and distinctive mane , which becomes more prominent as they mature .

Những con khỉ đầu chó đực dễ dàng nhận biết bởi kích thước lớn và bờm đặc trưng, trở nên nổi bật hơn khi chúng trưởng thành.

chimpanzee [Danh từ]
اجرا کردن

tinh tinh

Ex: Despite their close genetic relationship to humans , chimpanzees face numerous threats in the wild , including habitat loss and disease outbreaks .

Mặc dù có mối quan hệ di truyền gần gũi với con người, tinh tinh phải đối mặt với nhiều mối đe dọa trong tự nhiên, bao gồm mất môi trường sống và dịch bệnh.