sư tử
Hàm mạnh mẽ của sư tử cho phép nó xé nát con mồi.
Ở đây bạn sẽ học tên các loài mèo bằng tiếng Anh như "hổ", "mèo rừng" và "sư tử núi".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sư tử
Hàm mạnh mẽ của sư tử cho phép nó xé nát con mồi.
hổ
Mark đã rất ngạc nhiên khi nhìn thấy một con hổ trong sở thú.
báo đốm
Đôi mắt hổ phách của con báo đốm lấp lánh với cường độ khi nó chuẩn bị lao vào mục tiêu không ngờ tới của mình.
báo sư tử
Ẩn mình giữa những vách đá lởm chởm, con báo sư tử kiên nhẫn chờ đợi khoảnh khắc hoàn hảo để tấn công.
báo săn
Với bộ lông mượt mà và có đốm, báo săn hoàn toàn thích nghi với môi trường sống đồng cỏ của nó.
báo hoa mai
Trong chuyến safari, chúng tôi may mắn nhìn thấy một con báo hoa mai đang nghỉ ngơi trên cành cây.