Động vật - Họ mèo

Ở đây bạn sẽ học tên các loài mèo bằng tiếng Anh như "hổ", "mèo rừng" và "sư tử núi".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Động vật
lion [Danh từ]
اجرا کردن

sư tử

Ex: The lion 's powerful jaws allowed it to tear apart its prey .

Hàm mạnh mẽ của sư tử cho phép nó xé nát con mồi.

tiger [Danh từ]
اجرا کردن

hổ

Ex: Mark was amazed to see a tiger at the zoo .

Mark đã rất ngạc nhiên khi nhìn thấy một con hổ trong sở thú.

jaguar [Danh từ]
اجرا کردن

báo đốm

Ex: The jaguar 's amber eyes gleamed with intensity as it prepared to pounce on its unsuspecting target .

Đôi mắt hổ phách của con báo đốm lấp lánh với cường độ khi nó chuẩn bị lao vào mục tiêu không ngờ tới của mình.

cougar [Danh từ]
اجرا کردن

báo sư tử

Ex: Hidden among the jagged cliffs , the cougar patiently awaited the perfect moment to strike .

Ẩn mình giữa những vách đá lởm chởm, con báo sư tử kiên nhẫn chờ đợi khoảnh khắc hoàn hảo để tấn công.

cheetah [Danh từ]
اجرا کردن

báo săn

Ex: With its sleek and spotted coat , the cheetah is perfectly adapted to its grassland habitat .

Với bộ lông mượt mà và có đốm, báo săn hoàn toàn thích nghi với môi trường sống đồng cỏ của nó.

leopard [Danh từ]
اجرا کردن

báo hoa mai

Ex: During the safari , we were lucky enough to spot a leopard resting on a tree branch .

Trong chuyến safari, chúng tôi may mắn nhìn thấy một con báo hoa mai đang nghỉ ngơi trên cành cây.