Từ tiếng Anh cho "Giống chó"
Ở đây bạn sẽ học tên các giống chó bằng tiếng Anh, như "Spaniel", "Labrador" và "Poodle".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
mutt
[Danh từ]
chó lai
Ex:
Our
family
adopted
a
playful
mutt
from
the
rescue
center
,
and
we
could
n’t
be
happier
with
our
decision
.
Gia đình chúng tôi đã nhận nuôi một chó lai nghịch ngợm từ trung tâm cứu hộ, và chúng tôi không thể hạnh phúc hơn với quyết định của mình.
Husky
[Danh từ]
chó husky
Ex:
A
team
of
huskies
awaited
the
start
of
the
race
.
Một đội chó husky đang chờ đợi cuộc đua bắt đầu.