ngựa con
Ngựa pony được biết đến với bản chất thân thiện và dịu dàng.
Ở đây bạn sẽ học tên các loài ngựa bằng tiếng Anh như "steed", "zebra" và "pony".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ngựa con
Ngựa pony được biết đến với bản chất thân thiện và dịu dàng.
a horse with a moderate reddish-brown coat and black mane, tail, and lower legs
a strong and fast horse trained for use in battle
a horse used for general riding or transportation rather than for competition or sport
bạn cùng chuồng
Mặc dù chúng là bạn cùng chuồng, mỗi con ngựa có một thói quen tập luyện khác nhau.
ngựa vằn
Những du khách đi safari rất phấn khích khi phát hiện ra một đàn ngựa vằn, những sọc sặc sỡ của chúng nổi bật trên nền vàng của đồng bằng.