voi
Mọi người từ khắp nơi trên thế giới đến để ngắm những con voi hùng vĩ tại khu bảo tồn động vật hoang dã.
Ở đây bạn sẽ học tên các loài động vật có vú lớn bằng tiếng Anh như "voi", "cá voi" và "bò rừng".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
voi
Mọi người từ khắp nơi trên thế giới đến để ngắm những con voi hùng vĩ tại khu bảo tồn động vật hoang dã.
hà mã
Da dày của hà mã bảo vệ nó khỏi ánh nắng mặt trời.
tê giác
Mặc dù vẻ ngoài đáng gờm, tê giác là động vật ăn cỏ, ăn cỏ và cây bụi.
hươu cao cổ
Hươu cao cổ sử dụng chiếc lưỡi mạnh mẽ của mình để tuốt lá từ cành cây, tận dụng lợi thế chiều cao của chúng ở thảo nguyên.
khỉ đột
Khỉ đột sống trong các nhóm gia đình gắn bó chặt chẽ do một con đực lưng bạc thống trị lãnh đạo, bảo vệ và dẫn dắt nhóm.
gấu
Tôi đã rất sợ hãi khi gặp một con gấu trong hoang dã.
bò Tây Tạng
Những người chăn nuôi du mục dựa vào bò yak để vận chuyển, cũng như sữa, thịt và len của nó.
lạc đà
Trong sa mạc, lạc đà thường được sử dụng như một phương tiện di chuyển.
hải cẩu
Những đứa trẻ cười khúc khích vì vui sướng khi xem những con hải cẩu đùa giỡn trong sóng ở thủy cung.
hải mã
Một nhóm hải mã nghỉ ngơi trên bờ biển đóng băng.
a wild pig with a narrow body and prominent tusks, considered the ancestor of most domestic pigs
the large, shaggy-haired brown bison native to the North American plains
cá voi
Jane đã nhìn thấy một con cá voi hùng vĩ nhảy lên khỏi mặt nước trong chuyến tham quan bằng thuyền.