quần
Anh ấy cuộn ống quần lên để có vẻ ngoài thoải mái hơn.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến quần dài và quần short như "leggings", "jeans" và "slacks".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
quần
Anh ấy cuộn ống quần lên để có vẻ ngoài thoải mái hơn.
quần đùi
Quần đùi thể thao của cô ấy rất hoàn hảo để chạy bộ vào một ngày hè nóng nực.
leggings
Quần legging được làm từ vải mềm và cảm thấy thoải mái cả ngày.
quần jeans
Anh ấy vá những lỗ hổng trên chiếc quần jeans cũ của mình để chúng bền lâu hơn.
quần short ngắn
Cô ấy cảm thấy tự tin và phong cách khi mặc quần short nóng bỏng trong kỳ nghỉ hè ở bãi biển.
quần
Quần của anh ấy quá dài, vì vậy anh ấy quyết định mang chúng đến thợ may để sửa lại.
quần rộng
Quần ống rộng trở nên phổ biến trong thời trang đường phố những năm 1990.
quần Bermuda
Chiếc quần Bermuda của anh ấy có kiểu dáng thoải mái.