ví
VỢ tôi mở ví của cô ấy và lấy ra một cây bút để viết một lời nhắn.
Ở đây bạn sẽ học tên các loại túi khác nhau bằng tiếng Anh, chẳng hạn như "clutch", "backpack" và "briefcase".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ví
VỢ tôi mở ví của cô ấy và lấy ra một cây bút để viết một lời nhắn.
ví
Anh ấy lấy ra một vài đồng xu từ ví của mình để mua một món ăn nhẹ.
ba lô
Chiếc ba lô cũ của anh đã đồng hành cùng anh trong vô số cuộc phiêu lưu trên núi.
ba lô
Chiếc ba lô chắc chắn của người leo núi đã được nhét đầy dây thừng và thiết bị leo núi.
cặp tài liệu
Cô ấy luôn giữ máy tính xách tay trong cặp tài liệu khi đi du lịch.
hành lý
Hãng hàng không đã làm thất lạc hành lý của anh ấy, gây ra một chút chậm trễ.
a large, sturdy case used for storing or transporting clothes and personal belongings
ba lô
Những người lính mang theo trang bị của họ trong những chiếc ba lô nhỏ trong cuộc hành quân.
cặp sách
Học sinh mang một chiếc cặp da đến lớp mỗi ngày.
túi mua sắm
Cô ấy trang trí túi mua sắm của mình bằng những miếng vá đầy màu sắc.