Quần Áo và Thời Trang - Vật liệu và Họa tiết

Ở đây bạn sẽ học tên của các loại vật liệu và hoa văn khác nhau bằng tiếng Anh, chẳng hạn như "mohair", "lụa" và "lông thú".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Quần Áo và Thời Trang
lace [Danh từ]
اجرا کردن

ren

Ex:

Những tấm rèm cửa bằng ren mỏng manh nhẹ nhàng bay trong làn gió từ cửa sổ mở.

linen [Danh từ]
اجرا کردن

vải lanh

Ex: The table was elegantly set with a linen tablecloth , adding a touch of sophistication to the dinner party .

Bàn ăn được bày trí thanh lịch với một tấm khăn trải bàn bằng vải lanh, thêm một chút tinh tế cho bữa tiệc tối.

leather [Danh từ]
اجرا کردن

da

Ex: The artisan crafted a beautiful leather wallet , carefully stitching each seam by hand .

Người thợ thủ công đã làm ra một chiếc ví da đẹp, cẩn thận khâu từng đường may bằng tay.

silk [Danh từ]
اجرا کردن

lụa

Ex: The evening gown was crafted from exquisite red silk , flowing gracefully as she walked .

Chiếc váy dạ hội được làm từ lụa đỏ tinh xảo, uốn lượn duyên dáng khi cô ấy đi.

nylon [Danh từ]
اجرا کردن

nilon

Ex:

Tất nylon trở nên phổ biến vào những năm 1940 như một sự thay thế cho lụa.

pinstriped [Tính từ]
اجرا کردن

kẻ sọc mảnh

Ex: The pinstriped shirt added a touch of sophistication to his ensemble .

Chiếc áo sơ mi sọc kẻ đã thêm một nét tinh tế vào bộ trang phục của anh ấy.

cloth [Danh từ]
اجرا کردن

vải

Ex: The tailor measured the cloth before cutting it for the suit .

Thợ may đo vải trước khi cắt nó để may bộ đồ.

fur [Danh từ]
اجرا کردن

lông thú

Ex: The vintage store had a beautiful fur wrap that looked like it had been preserved perfectly over the years .

Cửa hàng đồ cổ có một chiếc khăn choàng lông thú đẹp tuyệt trông như đã được bảo quản hoàn hảo qua nhiều năm.

wool [Danh từ]
اجرا کردن

len

Ex: The shop offered a variety of colors and textures of wool for all kinds of knitting projects .

Cửa hàng cung cấp nhiều màu sắc và kết cấu của len cho mọi loại dự án đan.

thermal [Tính từ]
اجرا کردن

nhiệt

Ex: Keeping warm in the winter is important , so I invested in thermal socks and a cozy blanket .

Giữ ấm vào mùa đông là quan trọng, vì vậy tôi đã đầu tư vào tất giữ nhiệt và một chiếc chăn ấm áp.

checked [Tính từ]
اجرا کردن

đã kiểm tra

Ex:

Khăn trải bàn có hoa văn kẻ ô cổ điển, phong cách đồng quê, hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.

suede [Danh từ]
اجرا کردن

da lộn

Ex: His suede jacket had a soft , velvety texture that made it both stylish and comfortable .

Áo khoác lộn của anh ấy có kết cấu mềm mại, mịn như nhung khiến nó vừa thời trang vừa thoải mái.

patterned [Tính từ]
اجرا کردن

có hoa văn

Ex: The patterned wallpaper added a touch of personality to the otherwise plain room .

Giấy dán tường hoa văn đã thêm một chút cá tính vào căn phòng vốn đơn điệu.

silky [Tính từ]
اجرا کردن

mượt

Ex: He admired the silky texture of the cream as it absorbed into his skin .

Anh ngưỡng mộ kết cấu mượt mà của kem khi nó thấm vào da.

plain [Tính từ]
اجرا کردن

đơn giản

Ex: The plain white walls of the room provided a blank canvas for decoration .

Những bức tường trắng đơn giản của căn phòng tạo nên một bức tranh trống để trang trí.

woolen [Tính từ]
اجرا کردن

làm từ len

Ex: The artisans at the market sold beautifully crafted woolen blankets that were perfect for snuggling .

Các nghệ nhân ở chợ bán những chiếc chăn len được chế tác đẹp mắt, hoàn hảo để cuộn mình.

wooly [Tính từ]
اجرا کردن

có lông

Ex: The sheepdog had a thick , wooly coat that kept it insulated during the winter months .

Con chó chăn cừu có bộ lông dày và len giúp nó giữ ấm trong những tháng mùa đông.

velvet [Danh từ]
اجرا کردن

nhung

Ex: The tailor carefully measured the velvet before cutting it for the gown .

Thợ may đã cẩn thận đo nhung trước khi cắt nó cho chiếc váy.

paisley [Danh từ]
اجرا کردن

paisley

Ex: The paisley in the fabric 's design added a touch of sophistication and charm to the dress .

Họa tiết paisley trong thiết kế vải đã thêm vào chiếc váy một chút tinh tế và quyến rũ.

flowery [Tính từ]
اجرا کردن

có hoa

Ex:

Tấm khăn trải bàn hoa phù hợp hoàn hảo với bó hoa ở trung tâm.

print [Danh từ]
اجرا کردن

a design or pattern applied to fabric using techniques such as screen printing, digital printing, or block printing

Ex: He chose a striped print for the curtains .
plaid [Danh từ]
اجرا کردن

vải kẻ ô vuông

Ex: The store specializes in selling plaids for making custom shirts .

Cửa hàng chuyên bán vải kẻ carô để may áo sơ mi theo yêu cầu.

striped [Tính từ]
اجرا کردن

kẻ sọc

Ex:

Bộ lông của ngựa vằn được sọc với các dải màu đen và trắng.

dotted [Tính từ]
اجرا کردن

chấm bi

Ex:

Tấm khăn trải bàn được chấm phá với những họa tiết thêu hình sao và trăng.

cotton [Danh từ]
اجرا کردن

bông

Ex: I prefer cotton towels because of their absorbency and softness , making them perfect for drying off after a refreshing shower .

Tôi thích khăn cotton vì khả năng thấm hút và mềm mại của chúng, khiến chúng trở nên hoàn hảo để lau khô sau khi tắm mát.

fabric [Danh từ]
اجرا کردن

vải

Ex: She chose a soft cotton fabric for the baby 's new blanket to ensure it was gentle on the skin .

Cô ấy đã chọn một vải cotton mềm mại cho chiếc chăn mới của em bé để đảm bảo nó dịu nhẹ với làn da.

stripe [Danh từ]
اجرا کردن

sọc

Ex: The cat has a stripe on its tail .

Con mèo có một sọc trên đuôi của nó.

spotted [Tính từ]
اجرا کردن

lốm đốm

Ex: She wore a spotted dress with bright polka dots that stood out at the party .

Cô ấy mặc một chiếc váy chấm bi với những chấm bi sáng màu nổi bật tại bữa tiệc.

textile [Danh từ]
اجرا کردن

dệt may

Ex: The market sold colorful textiles made from natural fibers .

Chợ bán các loại vải nhiều màu sắc làm từ sợi tự nhiên.

ruched [Tính từ]
اجرا کردن

xếp nếp

Ex: She chose a ruched blouse for its figure-flattering design , accentuating her curves in all the right places .

Cô ấy đã chọn một chiếc áo xếp li vì thiết kế tôn dáng, làm nổi bật những đường cong của cô ấy ở tất cả những chỗ đúng.

waterproof [Danh từ]
اجرا کردن

vải không thấm nước

Ex: Manufacturers often use waterproofs for outdoor gear and clothing .

Các nhà sản xuất thường sử dụng chống thấm nước cho thiết bị và quần áo ngoài trời.

knit [Danh từ]
اجرا کردن

a fabric created by interlocking loops of yarn using needles or a machine

Ex: Knits can vary in thickness and texture .
denim [Danh từ]
اجرا کردن

denim

Ex: The jacket was made of durable denim , making it ideal for casual outings and outdoor activities .

Chiếc áo khoác được làm từ vải bò bền, khiến nó trở nên lý tưởng cho những chuyến đi chơi thông thường và các hoạt động ngoài trời.

polka-dotted [Tính từ]
اجرا کردن

chấm bi

Ex: The polka-dotted wrapping paper added a festive touch to the gift .

Giấy gói quà chấm bi đã thêm nét lễ hội cho món quà.