Quần Áo và Thời Trang - Footwear

Ở đây bạn sẽ học tên các loại giày dép khác nhau bằng tiếng Anh, chẳng hạn như "sneakers", "loafer" và "ủng cao su".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Quần Áo và Thời Trang
loafer [Danh từ]
اجرا کردن

giày lười

Ex: The classic penny loafer is a timeless style that pairs well with both casual and semi-formal outfits .

Giày loafer penny cổ điển là một phong cách vượt thời gian, kết hợp tốt với cả trang phục thường ngày và bán trang trọng.

pump [Danh từ]
اجرا کردن

a lightweight, low-cut athletic shoe, typically made of canvas with a rubber sole

Ex: She slipped on her pumps before heading to practice .
mule [Danh từ]
اجرا کردن

a slipper with an open back and no fitting around the heel

Ex:
sandal [Danh từ]
اجرا کردن

dép

Ex: His flip-flop sandals left footprints in the sand as he walked along the shore .

Đôi dép xăng-đan của anh để lại dấu chân trên cát khi anh đi dọc bờ biển.

high heels [Danh từ]
اجرا کردن

giày cao gót

Ex: She prefers flats over high heels for everyday wear .

Cô ấy thích giày bệt hơn giày cao gót để mang hàng ngày.

heels [Danh từ]
اجرا کردن

giày cao gót

Ex: The heels of her shoes clicked against the pavement as she hurried down the street .

Gót giày của cô ấy lách cách trên vỉa hè khi cô vội vã đi xuống phố.

rollerblade [Danh từ]
اجرا کردن

giày trượt patin

Ex: The rollerblades gave him better speed than regular skates .

Giày trượt patin mang lại cho anh ấy tốc độ tốt hơn so với giày trượt thông thường.

trainer [Danh từ]
اجرا کردن

giày thể thao

Ex: The store had a wide selection of trainers , ranging from athletic styles to casual designs .

Cửa hàng có nhiều lựa chọn giày thể thao, từ kiểu dáng thể thao đến thiết kế thông thường.

boot [Danh từ]
اجرا کردن

ủng

Ex: I put on my boots to go for a walk in the snowy park .

Tôi đi ủng để đi dạo trong công viên tuyết.

cross trainer [Danh từ]
اجرا کردن

a type of athletic shoe designed for use in multiple sports or physical activities

Ex:
ice skate [Danh từ]
اجرا کردن

giày trượt băng

Ex: He sharpened his ice skates before the competition to ensure optimal performance on the ice .

Anh ấy mài giày trượt băng của mình trước cuộc thi để đảm bảo hiệu suất tối ưu trên băng.

flip-flop [Danh từ]
اجرا کردن

dép xỏ ngón

Ex: After a long day at work , he loves to change into his flip-flops for ultimate comfort at home .

Sau một ngày dài làm việc, anh ấy thích thay đổi thành dép xỏ ngón để có sự thoải mái tối đa ở nhà.

hiking boot [Danh từ]
اجرا کردن

giày đi bộ đường dài

Ex: A good hiking boot provides ankle support .

Một đôi giày đi bộ đường dài tốt sẽ hỗ trợ mắt cá chân.

anklet [Danh từ]
اجرا کردن

giày thấp cổ để lộ mắt cá chân

pump [Danh từ]
اجرا کردن

giày bale

Ex: Pumps are comfortable for light exercise and casual outings .

Giày bale thoải mái cho tập thể dục nhẹ và đi chơi thông thường.

kicks [Danh từ]
اجرا کردن

giày thể thao

Ex: He collects rare kicks from all over the world .

Anh ấy sưu tầm những đôi giày thể thao hiếm từ khắp nơi trên thế giới.