Quần Áo và Thời Trang - Hosiery

Ở đây bạn sẽ học tên của các loại đồ dệt kim khác nhau bằng tiếng Anh, chẳng hạn như "vớ", "bó gối" và "vớ dài".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Quần Áo và Thời Trang
sock [Danh từ]
اجرا کردن

vớ

Ex: I put on a clean pair of socks every morning .

Tôi đi một đôi tất sạch mỗi sáng.

pantyhose [Danh từ]
اجرا کردن

quần tất

Ex: The store sells pantyhose in various colors and sizes .

Cửa hàng bán quần tất với nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.

nylon stocking [Danh từ]
اجرا کردن

vớ nylon

Ex: She carefully put on her nylon stockings to avoid ripping them .

Cô ấy cẩn thận mang vớ nylon để tránh làm rách chúng.