mũ balaclava
Một chiếc balaclava bằng len là hoàn hảo cho những chuyến đi bộ đường dài mùa đông lạnh giá.
Ở đây bạn sẽ học tên các loại mũ khác nhau trong tiếng Anh, chẳng hạn như "mũ lưỡi trai", "mũ trùm đầu" và "mũ derby".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
mũ balaclava
Một chiếc balaclava bằng len là hoàn hảo cho những chuyến đi bộ đường dài mùa đông lạnh giá.
mũ nồi
Nghệ sĩ thường được nhìn thấy với chiếc mũ nồi đen đặc trưng của mình, một biểu tượng của tính cách sáng tạo.
vành
Vành rộng trên chiếc mũ của anh ấy hoàn hảo để che mưa khỏi mặt.
một chiếc mũ quân đội cao làm từ lông đen được một số binh sĩ Anh đội trong các buổi lễ đặc biệt
mũ lưỡi trai
Anh ấy nghiêng mũ lưỡi trai của mình như một dấu hiệu tôn trọng người phụ nữ lớn tuổi.
mũ bảo hiểm xe máy
Cô ấy đã mua một mũ bảo hiểm mới trước khi bắt đầu các bài học đạp xe của mình.
mũ
Cha tôi luôn đặt mũ của mình lên móc ở cửa trước khi vào nhà.
mũ bảo hiểm
Tay đua điều chỉnh chiếc mũ bảo hiểm khí động học của mình và bắt đầu cuộc đua.
tấm che nắng
Tấm che mặt của công nhân xây dựng đã bảo vệ anh ta khỏi ánh nắng chói chang của mặt trời buổi trưa.
mũ đi săn
Chiếc mũ deerstalker truyền thống thường được thấy trong các bộ phim cổ điển.