váy
Tôi cần bạn giúp tôi tìm một chiếc váy phù hợp với đôi giày mới của tôi.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến váy như "váy dạ hội", "tạp dề" và "váy mùa hè".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
váy
Tôi cần bạn giúp tôi tìm một chiếc váy phù hợp với đôi giày mới của tôi.
váy dạ hội
Áo dạ hội được làm từ lụa và lấp lánh dưới ánh đèn.
váy dài
Chiếc váy dài bay nhẹ nhàng trong gió.
váy dự tiệc cocktail
Váy dự tiệc cocktail là lựa chọn hoàn hảo cho sự kiện buổi tối bán trang trọng.
trang phục hóa trang
Trường học đang tổ chức một cuộc thi hóa trang vào tuần tới.