Quần Áo và Thời Trang - Váy

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến váy như "váy dạ hội", "tạp dề" và "váy mùa hè".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Quần Áo và Thời Trang
dress [Danh từ]
اجرا کردن

váy

Ex: I need you to help me find a dress that matches my new shoes .

Tôi cần bạn giúp tôi tìm một chiếc váy phù hợp với đôi giày mới của tôi.

gown [Danh từ]
اجرا کردن

váy

Ex:

Cô dâu trông thật lộng lẫy trong chiếc váy cưới của mình.

evening gown [Danh từ]
اجرا کردن

váy dạ hội

Ex: The evening gown was made of silk and shimmered under the lights .

Áo dạ hội được làm từ lụa và lấp lánh dưới ánh đèn.

maxi dress [Danh từ]
اجرا کردن

váy dài

Ex: The maxi dress moved gracefully in the wind .

Chiếc váy dài bay nhẹ nhàng trong gió.

cocktail dress [Danh từ]
اجرا کردن

váy dự tiệc cocktail

Ex: The cocktail dress was perfect for the semi-formal evening event .

Váy dự tiệc cocktail là lựa chọn hoàn hảo cho sự kiện buổi tối bán trang trọng.

maxi [Danh từ]
اجرا کردن

một chiếc váy maxi

gymslip [Danh từ]
اجرا کردن

váy không tay được mặc bởi các bé gái

fancy dress [Danh từ]
اجرا کردن

trang phục hóa trang

Ex: The school is hosting a fancy dress competition next week .

Trường học đang tổ chức một cuộc thi hóa trang vào tuần tới.