Quần Áo và Thời Trang - Đồ bơi và quần áo thể thao

Ở đây bạn sẽ học tên các loại đồ bơi và đồ thể thao khác nhau bằng tiếng Anh, chẳng hạn như "bikini", "bộ đồ thể thao" và "đồ lặn".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Quần Áo và Thời Trang
bathing suit [Danh từ]
اجرا کردن

đồ bơi

Ex: His bathing suit was hanging on the line to dry .

Đồ tắm của anh ấy đang được phơi trên dây để khô.

bikini [Danh từ]
اجرا کردن

bikini

Ex: She lounged by the pool , soaking up the sun in her colorful bikini .

Cô ấy nằm dài bên bể bơi, tắm nắng trong chiếc bikini đầy màu sắc của mình.

swimming costume [Danh từ]
اجرا کردن

đồ bơi

Ex: He forgot his swimming costume , so he could n’t join the swimming class .

Anh ấy quên đồ bơi của mình, vì vậy không thể tham gia lớp học bơi.

swimming trunks [Danh từ]
اجرا کردن

quần bơi

Ex: The swimming trunks were drying on the line after the swim .

Quần bơi đang phơi trên dây sau khi bơi.

swimsuit [Danh từ]
اجرا کردن

đồ bơi

Ex: He forgot to pack his swimsuit and had to borrow one from his friend .

Anh ấy quên đóng gói đồ bơi của mình và phải mượn một cái từ bạn.

wetsuit [Danh từ]
اجرا کردن

bộ đồ lặn

Ex: The wetsuit provided insulation and protection against the cold currents .

Bộ đồ lặn cung cấp sự cách nhiệt và bảo vệ chống lại dòng nước lạnh.

bathrobe [Danh từ]
اجرا کردن

áo choàng tắm

Ex: The hotel provided soft , white bathrobes for guests to use during their stay .

Khách sạn cung cấp áo choàng tắm mềm mại, màu trắng cho khách sử dụng trong thời gian lưu trú.

sweatpants [Danh từ]
اجرا کردن

quần thể thao

Ex: Sweatpants are perfect for lounging on a lazy Sunday .

Quần nỉ hoàn hảo để thư giãn vào một ngày Chủ nhật lười biếng.

tracksuit [Danh từ]
اجرا کردن

bộ đồ thể thao

Ex: The tracksuit was made from breathable fabric , making it ideal for outdoor activities .

Bộ quần áo thể thao được làm từ vải thoáng khí, khiến nó trở nên lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.