Quần Áo và Thời Trang - Váy

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến váy như "váy tutu", "váy ngắn" và "váy vòng".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Quần Áo và Thời Trang
skirt [Danh từ]
اجرا کردن

váy

Ex: She chose a knee-length skirt for the office .

Cô ấy đã chọn một chiếc váy dài đến đầu gối cho văn phòng.

miniskirt [Danh từ]
اجرا کردن

váy ngắn

Ex: The fashion magazine featured a spread on how to style miniskirts for different occasions .

Tạp chí thời trang đã giới thiệu một bài viết về cách tạo kiểu cho váy ngắn cho các dịp khác nhau.

crinoline [Danh từ]
اجرا کردن

crinoline

Ex: The ball gown was supported by layers of crinoline , giving it a full and dramatic skirt .

Chiếc váy dạ hội được hỗ trợ bởi các lớp crinoline, tạo cho nó một chiếc váy đầy đặn và ấn tượng.