nhà thực vật học
Là một nhà thực vật học, cô đặc biệt quan tâm đến di truyền học của thực vật có hoa và cách chúng thích nghi với các khí hậu khác nhau.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến thực vật học và làm vườn, như "vương miện", "tỉa", "khí khổng", v.v. sẽ giúp bạn vượt qua kỳ ACT.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nhà thực vật học
Là một nhà thực vật học, cô đặc biệt quan tâm đến di truyền học của thực vật có hoa và cách chúng thích nghi với các khí hậu khác nhau.
cây thường xanh
Cây thường xanh mang lại một màu xanh liên tục trong khu vườn, ngay cả trong những tháng mùa đông lạnh giá.
tán lá
Khu vườn ngập tràn tán lá xanh tươi tốt.
củ
Người làm vườn đào một cái hố và nhẹ nhàng đặt củ hành vào đất.
ngọn
Đỉnh của hoa hướng dương quay theo mặt trời suốt cả ngày.
terrarium
Terrarium cung cấp một hệ sinh thái thu nhỏ với chu trình nước riêng của nó.
tỉa
Họ tỉa cây ăn quả trong vườn để tạo dáng và tăng sản lượng trái cây.
lùm cây
Vườn bách thảo có một khóm cây anh đào nở hoa thu hút du khách vào mùa xuân.
thụ phấn
Gió cũng có thể thụ phấn cho một số loài cây, mang hạt phấn từ hoa này sang hoa khác.
quang hợp
Nếu không có quang hợp, hầu hết sự sống trên Trái đất sẽ không tồn tại.
thảm thực vật
Thảm thực vật sa mạc thường bao gồm các loại cây có sức chịu đựng cao như xương rồng và cây mọng nước đã thích nghi để tồn tại trong điều kiện khô hạn với ít nước.
nấm học
Phòng thí nghiệm nấm học chuyên về nhận dạng và nghiên cứu các tác nhân gây bệnh do nấm.
quang hướng động
Cây cà chua non thể hiện quang hướng động tích cực khi phát triển về phía cửa sổ gần đó.
hoa tulip
Cô ấy nhận được một bó hoa tulip nhân dịp sinh nhật, hình dáng và màu sắc thanh lịch của chúng làm sáng lên căn phòng.
mầm
Một mầm non đã xuất hiện trên củ khoai tây bị bỏ quên quá lâu trong tủ đựng thức ăn.
khí khổng
Số lượng khí khổng trên mỗi inch vuông của lá bị ảnh hưởng bởi điều kiện môi trường.
tảo
Cuộn sushi thường được gói trong lá tảo ăn được, được gọi là nori.
thực vật phù du
Sự phong phú của thực vật phù du hỗ trợ đa dạng sinh vật biển, bao gồm cá và cá voi.
cây kim ngân
Chim tụ tập trên cây viburnum vào mùa thu để ăn những quả mọng đỏ tươi của nó.
rêu
Rêu phát triển mạnh ở những khu vực có độ ẩm cao và ánh sáng mặt trời tối thiểu.
rong biển
Rong biển có thể được nghiền thành bột và sử dụng như một loại gia vị để tăng thêm độ đậm đà cho món ăn.
rễ cọc
Bồ công anh có một rễ cọc sâu giúp chúng tồn tại trong điều kiện đất khô.
lá đài
Đài hoa đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ nụ hoa mỏng manh khỏi các tác nhân gây căng thẳng môi trường.
cây đại kích
Cây đại kích được ưa chuộng nhờ khả năng chịu hạn và yêu cầu bảo dưỡng tối thiểu trong cảnh quan.
cuống
Họ chọn những quả cà chua mọng nước, nhẹ nhàng vặn cuống để tách chúng khỏi dây leo.
cành nhỏ
Những người làm vườn thường cắt tỉa cành nhỏ từ cây non để khuyến khích sự phát triển rậm rạp hơn.